Bản dịch của từ Aimlessly trong tiếng Việt

Aimlessly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aimlessly (Adverb)

ˈeɪmləsli
ˈeɪmlɪsli
01

Một cách không có mục đích, không có phương hướng hoặc không biết mình đang làm gì; đi hoặc làm điều gì đó lông bông, vô định

Without an aim purpose or direction in an aimless manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ