Bản dịch của từ Slow trong tiếng Việt

Slow

AdjectiveAdverbVerb

Slow Adjective

/sləʊ/
/sloʊ/
01

Chậm, chậm chạp

Slow, slow

Ví dụ

The slow progress of the social reform disappointed many activists.

Tiến độ cải cách xã hội chậm chạp khiến nhiều nhà hoạt động thất vọng.

The slow response from the government delayed the social welfare programs.

Phản ứng chậm chạp từ chính phủ đã trì hoãn các chương trình phúc lợi xã hội.

02

Di chuyển hoặc vận hành hoặc được thiết kế để làm như vậy chỉ ở tốc độ thấp; không nhanh cũng không nhanh.

Moving or operating, or designed to do so, only at a low speed; not quick or fast.

Ví dụ

The slow progress of the social project disappointed many volunteers.

Sự tiến triển chậm chạp của dự án xã hội làm thất vọng nhiều tình nguyện viên.

Her slow response to the social issue raised concerns among activists.

Phản ứng chậm chạp của cô đối với vấn đề xã hội gây lo lắng cho các nhà hoạt động.

03

(của đồng hồ hoặc đồng hồ đeo tay) hiển thị thời gian sớm hơn thời gian chính xác.

(of a clock or watch) showing a time earlier than the correct time.

Ví dụ

The slow clock in the waiting room caused confusion.

Cái đồng hồ chậm trong phòng chờ gây nhầm lẫn.

She missed the train due to the slow watch on her wrist.

Cô ấy lỡ chuyến tàu vì cái đồng hồ chậm trên tay.

04

Không nhắc nhở để hiểu, suy nghĩ hoặc học hỏi.

Not prompt to understand, think, or learn.

Ví dụ

The slow progress of the social project frustrated many volunteers.

Sự tiến triển chậm chạp của dự án xã hội làm nhiều tình nguyện viên bực mình.

His slow reaction to the social issue surprised his friends.

Phản ứng chậm chạp của anh ta đối với vấn đề xã hội khiến bạn bè anh ta ngạc nhiên.

05

Không ổn định và khá buồn tẻ.

Uneventful and rather dull.

Ví dụ

The slow party lacked energy and excitement.

Buổi tiệc chậm rãi thiếu năng lượng và sự hồi hộp.

The slow conversation dragged on without any interesting topics.

Cuộc trò chuyện chậm rãi kéo dài mà không có chủ đề thú vị nào.

06

(của một bộ phim) cần phơi sáng lâu.

(of a film) needing long exposure.

Ví dụ

The slow movie required a lot of patience from viewers.

Bộ phim chậm yêu cầu nhiều kiên nhẫn từ khán giả.

The slow documentary captured the essence of everyday life beautifully.

Bộ phim tài liệu chậm ghi lại bản chất cuộc sống hàng ngày một cách tuyệt vời.

07

(của lửa hoặc lò nướng) đốt cháy hoặc tỏa nhiệt nhẹ nhàng.

(of a fire or oven) burning or giving off heat gently.

Ví dụ

The slow fire crackled in the fireplace.

Lửa cháy chậm trong lò sưởi.

The slow oven roasted the chicken to perfection.

Lò nướng chậm nướng gà đến hoàn hảo.

Kết hợp từ của Slow (Adjective)

CollocationVí dụ

Remarkably slow

Đáng kể chậm

Her progress in the project was remarkably slow.

Tiến triển của cô ấy trong dự án rất chậm.

Extremely slow

Cực kỳ chậm

The internet speed in rural areas is extremely slow.

Tốc độ internet ở vùng nông thôn rất chậm.

Incredibly slow

Vô cùng chậm

The internet connection in rural areas is incredibly slow.

Kết nối internet ở các khu vực nông thôn rất chậm.

Notoriously slow

Chậm chạp đáng kể

The old-fashioned postal service is notoriously slow.

Dịch vụ bưu điện cổ điển nổi tiếng chậm chạp.

Slightly slow

Chậm rãi một chút

Her progress in the social project was slightly slow.

Tiến triển của cô trong dự án xã hội hơi chậm.

Slow Adverb

/slˈoʊ/
/slˈoʊ/
01

Với tốc độ chậm; chậm.

At a slow pace; slowly.

Ví dụ

She walked slowly towards the park.

Cô ấy đi bộ chậm về phía công viên.

The conversation progressed slowly due to language barriers.

Cuộc trò chuyện tiến triển chậm do rào cản ngôn ngữ.

Slow Verb

/slˈoʊ/
/slˈoʊ/
01

Giảm tốc độ của một người hoặc tốc độ của một chiếc xe hoặc quá trình.

Reduce one's speed or the speed of a vehicle or process.

Ví dụ

She decided to slow down and enjoy the moment.

Cô ấy quyết định chậm lại và tận hưởng khoảnh khắc.

The government implemented measures to slow the spread of misinformation.

Chính phủ triển khai biện pháp để làm chậm sự lan truyền thông tin sai lệch.

Kết hợp từ của Slow (Verb)

CollocationVí dụ

Slow your pace

Chậm lại bước đi

Slow your pace when engaging in social activities.

Chậm lại tốc độ khi tham gia các hoạt động xã hội.

Slow to a halt

Chậm lại đến dừng

The social event slowed to a halt due to heavy rain.

Sự kiện xã hội chậm lại do mưa lớn.

Slow to a walk

Chậm lại bước đi

After the incident, the conversation between them slowed to a walk.

Sau sự cố, cuộc trò chuyện giữa họ chậm lại thành bước đi.

Slow to a standstill

Chậm dần và dừng lại

The pandemic slowed social gatherings to a standstill.

Đại dịch làm chậm lại việc tụ tập xã hội đến mức đứng im

Slow to a crawl

Chậm như rùa

The pandemic caused social activities to slow to a crawl.

Đại dịch khiến các hoạt động xã hội chậm lại

Mô tả từ

“slow” thỉnh thoảng xuất hiện ở kỹ năng cả 4 kỹ năng với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “chậm, chậm chạp” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 18 lần/183396 từ được sử dụng và ở kỹ năng Speaking là 12 lần/185614 từ được sử dụng).Vì vậy, người học nên nắm tìm hiểu và thực hành từ “slow” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Slow

Do a slow burn

/dˈu ə slˈoʊ bɝˈn/

Giận tím mặt/ Giận mà không nói/ Giận ngầm

To be quietly angry.

After being ignored by his friends, John did a slow burn.

Sau khi bị bỏ qua bởi bạn bè, John tức giận một cách im lặng.

Slow on the draw

/slˈoʊ ˈɑn ðə dɹˈɔ/

Chậm hiểu/ Đầu óc chậm chạp

Slow to figure something out; slow-thinking.

He's slow on the draw, always taking a while to respond.

Anh ấy chậm hiểu, luôn mất một thời gian để phản ứng.

Thành ngữ cùng nghĩa: slow on the uptake...

Slow off the mark

/slˈoʊ ˈɔf ðə mˈɑɹk/

Chậm tiêu/ Đầu óc trì trệ

Slow-witted.

He's a bit slow off the mark when it comes to jokes.

Anh ấy hơi chậm hiểu khi nói về những trò đùa.