slow
slow (Adjective)
Nghĩa 01 · Diễn tả tốc độ chậm, không nhanh; có thể dùng cho chuyển động, hành động hoặc nhịp độ (ví dụ: đi chậm, làm việc chậm).
Diễn tả tốc độ chậm, không nhanh; có thể dùng cho chuyển động, hành động hoặc nhịp độ (ví dụ: đi chậm, làm việc chậm).
Slow, slow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Không hiểu nhanh hoặc phản ứng chậm; khó tiếp thu kiến thức hoặc suy nghĩ chậm so với người khác.
Không hiểu nhanh hoặc phản ứng chậm; khó tiếp thu kiến thức hoặc suy nghĩ chậm so với người khác.
Not prompt to understand, think, or learn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Chỉ điều gì đó diễn ra chậm, không có sự kiện thú vị hoặc kịch tính; tẻ nhạt và thiếu sôi động.
Chỉ điều gì đó diễn ra chậm, không có sự kiện thú vị hoặc kịch tính; tẻ nhạt và thiếu sôi động.
Uneventful and rather dull.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của slow (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
slow chậm | slower chậm hơn | slowest chậm nhất |
Kết hợp từ của slow (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đáng kể chậm remarkably slow | Tiến triển của cô ấy trong dự án rất chậm. Her progress in the project was remarkably slow. |
cực kỳ chậm extremely slow | Tốc độ internet ở vùng nông thôn rất chậm. The internet speed in rural areas is extremely slow. |
vô cùng chậm incredibly slow | Kết nối internet ở các khu vực nông thôn rất chậm. The internet connection in rural areas is incredibly slow. |
đáng chú ý chậm noticeably slow | Phản hồi trên mạng xã hội chậm rõ rệt trong sự kiện tuần trước. The social media response was noticeably slow during the event last week. |
tương đối chậm relatively slow | Những thay đổi xã hội diễn ra khá chậm trong cộng đồng này. The social changes are relatively slow in this community. |
slow (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
slow (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của slow (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | slow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | slowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | slowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | slows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | slowing |
Kết hợp từ của slow (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dường như chậm lại seem to slow | Mạng xã hội dường như làm chậm lại các tương tác thực tế giữa thanh thiếu niên. Social media seems to slow down real-life interactions among teenagers. |
cố gắng chậm lại try to slow | Nhiều người cố gắng làm chậm lại cuộc sống bận rộn của họ để hạnh phúc. Many people try to slow down their busy lives for happiness. |
được mong đợi chậm lại be expected to slow | Tắc nghẽn giao thông được kỳ vọng sẽ chậm lại vào giờ cao điểm. Traffic congestion is expected to slow down during rush hour. |
bắt đầu chậm begin to slow | Các tương tác xã hội bắt đầu chậm lại trong những tháng mùa đông ở New York. Social interactions begin to slow during the winter months in New York. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slow" trong tiếng Anh có nghĩa là di chuyển hoặc diễn ra với tốc độ chậm. Từ này có thể được phân loại là tính từ và trạng từ; ví dụ, "a slow car" (một chiếc xe chậm) hoặc "to drive slow" (lái xe chậm). Trong tiếng Anh Anh, "slow" được phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt ngữ âm đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "slow" có thể được sử dụng để miêu tả sự thiếu hiệu suất hoặc khả năng thích ứng, thường kèm theo những phê phán về tốc độ làm việc hoặc phản ứng.