Bản dịch của từ Slow trong tiếng Việt
Slow

Slow (Adjective)
Diễn tả tốc độ chậm, không nhanh; có thể dùng cho chuyển động, hành động hoặc nhịp độ (ví dụ: đi chậm, làm việc chậm).
Slow, slow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không hiểu nhanh hoặc phản ứng chậm; khó tiếp thu kiến thức hoặc suy nghĩ chậm so với người khác.
Not prompt to understand, think, or learn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ điều gì đó diễn ra chậm, không có sự kiện thú vị hoặc kịch tính; tẻ nhạt và thiếu sôi động.
Uneventful and rather dull.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Slow (Adverb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "slow" trong tiếng Anh có nghĩa là di chuyển hoặc diễn ra với tốc độ chậm. Từ này có thể được phân loại là tính từ và trạng từ; ví dụ, "a slow car" (một chiếc xe chậm) hoặc "to drive slow" (lái xe chậm). Trong tiếng Anh Anh, "slow" được phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt ngữ âm đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "slow" có thể được sử dụng để miêu tả sự thiếu hiệu suất hoặc khả năng thích ứng, thường kèm theo những phê phán về tốc độ làm việc hoặc phản ứng.
Họ từ
Từ "slow" trong tiếng Anh có nghĩa là di chuyển hoặc diễn ra với tốc độ chậm. Từ này có thể được phân loại là tính từ và trạng từ; ví dụ, "a slow car" (một chiếc xe chậm) hoặc "to drive slow" (lái xe chậm). Trong tiếng Anh Anh, "slow" được phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt ngữ âm đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "slow" có thể được sử dụng để miêu tả sự thiếu hiệu suất hoặc khả năng thích ứng, thường kèm theo những phê phán về tốc độ làm việc hoặc phản ứng.
