oven
oven (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của oven (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
oven | ovens |
Kết hợp từ của oven (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lò nung đất clay oven | Lò nung đất truyền thống được sử dụng để nướng bánh trong nhiều văn hóa. The traditional clay oven is used for baking bread in many cultures. |
lò nướng ga gas oven | Trung tâm cộng đồng sử dụng bếp gas để dạy nấu ăn vào thứ Bảy. The community center uses a gas oven for cooking classes every Saturday. |
lò nướng mini toaster oven | Tôi đã mua một lò nướng bánh mì cho căn hộ của mình tuần trước. I bought a toaster oven for my apartment last week. |
lò nướng nóng warm oven | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về việc nướng bánh quy trong lò nướng ấm tại nhà bạn tôi vào cuối tuần trước. In my IELTS speaking test, I talked about baking cookies in a warm oven at my friend's house last weekend. |
lò nóng hot oven | Chiếc bánh được nướng trong lò nóng. The cake was baked in a hot oven. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "oven" trong tiếng Anh chỉ một thiết bị dùng để nấu hoặc nướng thực phẩm bằng nhiệt. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng với nghĩa tương tự như ở tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, một số thuật ngữ liên quan có thể khác nhau; ví dụ, "cookers" (người nấu ăn) thường được dùng ở Anh để chỉ các thiết bị nấu ăn tổng thể hơn. Về mặt ngữ âm, phát âm của từ này trong cả hai phiên bản gần như giống nhau, nhưng có thể có sự biến đổi nhẹ trong ngữ điệu giữa hai khu vực.