Bản dịch của từ Cooker trong tiếng Việt
Cooker

Cooker (Noun)
Một thiết bị gia dụng dùng để nấu ăn, thường gồm bếp (mâm nhiệt), lò nướng và có thể có vỉ nướng, chạy bằng gas hoặc điện.
An appliance used for cooking food typically consisting of an oven hob and grill and powered by gas or electricity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cooker" trong tiếng Anh chỉ đến thiết bị dùng để nấu chín thực phẩm, đặc biệt là trong ngữ cảnh nhà bếp. Tại Anh (British English), "cooker" thường ám chỉ đến bếp nấu với nhiều vùng nấu khác nhau, bao gồm cả lò nướng. Trong khi đó, ở Mỹ (American English), từ tương đương là "stove", dành riêng cho bếp nấu mà không bao gồm lò nung. Sự khác biệt này thể hiện trong cách sử dụng và hiểu biết của người nói về thiết bị nhà bếp.
Họ từ
Từ "cooker" trong tiếng Anh chỉ đến thiết bị dùng để nấu chín thực phẩm, đặc biệt là trong ngữ cảnh nhà bếp. Tại Anh (British English), "cooker" thường ám chỉ đến bếp nấu với nhiều vùng nấu khác nhau, bao gồm cả lò nướng. Trong khi đó, ở Mỹ (American English), từ tương đương là "stove", dành riêng cho bếp nấu mà không bao gồm lò nung. Sự khác biệt này thể hiện trong cách sử dụng và hiểu biết của người nói về thiết bị nhà bếp.

