cooker
cooker (Noun)
Nghĩa 01
Một thiết bị gia dụng dùng để nấu ăn, thường gồm bếp (mâm nhiệt), lò nướng và có thể có vỉ nướng, chạy bằng gas hoặc điện.
An appliance used for cooking food typically consisting of an oven hob and grill and powered by gas or electricity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cooker (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cooker | cookers |
Kết hợp từ của cooker (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bếp ga gas cooker | Bếp gas nổ, gây ra đám cháy trong nhà bếp. The gas cooker exploded, causing a fire in the kitchen. |
bếp điện electric cooker | Chiếc nồi điện hỏng trong sự kiện xã hội. The electric cooker broke during the social event. |
nồi áp suất pressure cooker | Sống trong môi trường áp lực có thể gây căng thẳng. Living in a pressure cooker environment can be stressful. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cooker" trong tiếng Anh chỉ đến thiết bị dùng để nấu chín thực phẩm, đặc biệt là trong ngữ cảnh nhà bếp. Tại Anh (British English), "cooker" thường ám chỉ đến bếp nấu với nhiều vùng nấu khác nhau, bao gồm cả lò nướng. Trong khi đó, ở Mỹ (American English), từ tương đương là "stove", dành riêng cho bếp nấu mà không bao gồm lò nung. Sự khác biệt này thể hiện trong cách sử dụng và hiểu biết của người nói về thiết bị nhà bếp.
