Bản dịch của từ Hob trong tiếng Việt

Hob

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hob(Noun)

hˈɑb
hˈɑb
01

Một dụng cụ/công cụ máy được dùng để cắt bánh răng hoặc ren vít (nghĩa là để tạo rãnh, răng trên trục hoặc bánh răng).

A machine tool used for cutting gears or screw threads.

切齿机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ chỉ một con chồn sương đực (ferret đực). Dùng để phân biệt giới tính của loài chồn sương, giống như gọi “con chồn đực”.

A male ferret.

雄性雪貂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cây chốt hoặc cọc nhỏ dùng làm mốc trong các trò ném (ví dụ ném vòng, ném phi tiêu, hoặc các trò chơi dân gian), để người chơi nhắm hoặc làm điểm trúng mục tiêu.

A peg or pin used as a mark in throwing games.

投掷游戏中的标记钉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một sinh vật nhỏ bé, tinh nghịch thuộc thế giới huyền thoại — tương tự như yêu tinh hoặc quỷ tinh (thường mang tính chất tinh quái, nghịch ngợm chứ không quá ác độc).

A sprite or hobgoblin.

小精灵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Bề mặt dùng để nấu ăn trên bếp; phần mặt phẳng của bếp có các mâm nhiệt hoặc bếp đốt để đặt nồi, chảo.

A cooking appliance, or the flat top part of a cooker, with hotplates or burners.

炉灶的面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ