hob
Noun
hob (Noun)
/hˈɑb/
/hˈɑb/
AI
Ví dụ
Tom đã sử dụng bếp nấu ăn để chế tạo các thiết bị chính xác cho dự án cộng đồng.Tom used a hob to craft precise gears for the community project.
Xưởng địa phương đã đầu tư vào một bếp nấu ăn mới để sản xuất hiệu quả.The local workshop invested in a new hob for efficient production.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
John's hob, tên là Charlie, vui tươi và thân thiện.John's hob, named Charlie, is playful and friendly.
Sara's hob, một sinh vật tinh nghịch, thích khám phá khu vườn.Sara's hob, a mischievous creature, loves to explore the garden.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trẻ em trong công viên chơi trò chơi móng ngựa với hobs.Children in the park played a game of horseshoe with hobs.
Các hobs được đặt một cách chiến lược trên bãi cỏ cho trò chơi.The hobs were strategically placed in the grass for the game.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chiếc bếp nấu ăn đến thăm ngôi làng vào lúc nửa đêm, khiến bọn trẻ sợ hãi.The hob visited the village at midnight, scaring the children.
Truyền thuyết về chiếc bếp nấu ăn nhanh chóng lan truyền khắp thị trấn nhỏ.The legend of the hob spread throughout the small town quickly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy nấu bữa sáng trên bếp mỗi sáng.She cooked breakfast on the hob every morning.
Bếp ở bếp chung luôn được sử dụng.The hob in the communal kitchen was always in use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hob" (khoảng không gian để nấu nướng) trong tiếng Anh thường chỉ bề mặt nấu ăn, đặc biệt là bếp ga hoặc bếp điện. Trong tiếng Anh Anh, "hob" được sử dụng rộng rãi để chỉ bề mặt nấu, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "burner" hoặc "stovetop" để biểu đạt khái niệm tương tự. Phát âm "hob" /hɒb/ trong tiếng Anh Anh và /hɑːb/ trong tiếng Anh Mỹ có sự khác biệt rõ rệt.