ferret
ferret (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ferret (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ferret |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ferreted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ferreted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ferrets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ferreting |
ferret (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ferret (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ferret | ferrets |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ferret" là danh từ chỉ loài động vật thuộc họ Mustelidae, thường được nuôi làm thú cưng hoặc được sử dụng trong hoạt động săn bắn. Trong tiếng Anh, từ này được phát âm và viết giống nhau ở cả British English và American English. Tuy nhiên, sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng; ở Mỹ, "ferret" còn có thể mang nghĩa ẩn dụ, chỉ hành động điều tra hoặc tra cứu thông tin một cách kiên trì. Từ này thường liên quan đến sự thông minh và linh hoạt trong hành vi.