Bản dịch của từ Coloration trong tiếng Việt

Coloration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coloration(Noun)

kˌʌlɚˈeiʃn̩
kˌʌləɹˈeiʃn̩
01

Sự xuất hiện hoặc đặc điểm về màu sắc của một vật — tức là cách một vật trông dựa trên màu sắc của nó.

The appearance of something with regard to colour.

颜色的外观

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sắc thái chung hoặc tông tổng thể của một thứ gì đó — cách một vật, bài viết, cảnh, v.v. “đượm” một màu cảm xúc, phong cách hoặc ấn tượng nhất định.

The pervading character or tone of something.

某物的整体色调或氛围

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ