Bản dịch của từ Albino trong tiếng Việt
Albino

Albino (Noun)
The albino man shared his story at the social awareness event.
Người đàn ông bạch tạng đã chia sẻ câu chuyện của mình tại sự kiện nâng cao nhận thức xã hội.
Many people do not understand albino conditions in society today.
Nhiều người không hiểu về tình trạng bạch tạng trong xã hội ngày nay.
Are albino individuals treated differently in social situations?
Người bạch tạng có bị đối xử khác biệt trong các tình huống xã hội không?
Dạng danh từ của Albino (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Albino | Albinos |
Họ từ
Từ "albino" chỉ những cá thể động vật hoặc thực vật có hiện tượng thiếu hụt sắc tố melanin, dẫn đến màu da, màu mắt và màu lông hoặc lá nhạt hơn so với bình thường. Trong tiếng Anh, "albino" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng một nghĩa, tuy nhiên có một số ngữ cảnh khác nhau. Ở một số khu vực, thuật ngữ này có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc bị phân biệt đối xử, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến con người.
Từ "albino" xuất phát từ tiếng Latinh "albinus", có nghĩa là "trắng". Gốc từ "albus", cũng trong tiếng Latinh, đề cập đến màu trắng. Từ thế kỷ 16, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả các sinh vật, đặc biệt là con người, có sắc tố da sáng và thiếu melanin. Ngày nay, "albino" được sử dụng phổ biến trong sinh học và y học để chỉ những cá thể có tình trạng thiếu sắc tố, ảnh hưởng đến da, tóc và mắt.
Từ "albino" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS. Trong ngữ cảnh nói và viết, từ này chủ yếu được sử dụng để mô tả hiện tượng sinh học hoặc trong các cuộc thảo luận về di truyền học. Ngoài ra, "albino" cũng có thể được gặp trong các tài liệu liên quan đến bảo tồn động vật, nơi mà việc nghiên cứu các cá thể có đặc điểm di truyền đặc biệt là cần thiết.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp