Bản dịch của từ Congenital trong tiếng Việt

Congenital

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Congenital(Adjective)

kndʒˈɛnətl
kndʒˈɛnɪtl
01

Mô tả một bệnh tật hoặc khuyết tật về cơ thể đã có từ khi sinh ra (tức là bẩm sinh).

Of a disease or physical abnormality present from birth.

先天性疾病或身体异常

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh