Bản dịch của từ Congenital trong tiếng Việt
Congenital

Congenital (Adjective)
Mô tả một bệnh tật hoặc khuyết tật về cơ thể đã có từ khi sinh ra (tức là bẩm sinh).
Of a disease or physical abnormality present from birth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "congenital" là tính từ dùng để chỉ những đặc điểm hoặc trạng thái bẩm sinh, nghĩa là được hình thành từ khi sinh ra, thường liên quan đến các dị tật hoặc điều kiện sức khỏe. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, tuy nhiên, nơi phát âm có thể có một vài khác biệt nhỏ trong âm đi và ngữ điệu. "Congenital" thường được sử dụng trong y học để mô tả các vấn đề sức khỏe có liên quan đến sự phát triển trong giai đoạn thai kỳ.
Từ "congenital" là tính từ dùng để chỉ những đặc điểm hoặc trạng thái bẩm sinh, nghĩa là được hình thành từ khi sinh ra, thường liên quan đến các dị tật hoặc điều kiện sức khỏe. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, tuy nhiên, nơi phát âm có thể có một vài khác biệt nhỏ trong âm đi và ngữ điệu. "Congenital" thường được sử dụng trong y học để mô tả các vấn đề sức khỏe có liên quan đến sự phát triển trong giai đoạn thai kỳ.
