Bản dịch của từ Hunt trong tiếng Việt
Hunt

Hunt (Verb)
Hành động săn bắn hoặc tìm bắt thú rừng; có thể chung chung là đi săn để bắt thú hoặc tìm kiếm con mồi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh change-ringing (kỹ thuật thay đổi thứ tự tiếng chuông), “hunt” nghĩa là di chuyển vị trí của một chiếc chuông theo một trình tự đơn giản, tức là để chuông chuông đó lần lượt giữ các vị trí kế tiếp nhau trong dàn chuông.
(in change-ringing) move the place of a bell in a simple progression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tìm kiếm một cách quyết liệt, kiên trì hoặc có chủ đích ai đó hoặc thứ gì đó.
Search determinedly for someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hunt (Noun)
Sự dao động hoặc điều chỉnh liên tục quanh một tốc độ, vị trí hoặc trạng thái mong muốn (thường dùng để mô tả hiện tượng hệ thống điều khiển hoặc máy móc cố gắng giữ một giá trị nhưng liên tục vượt quá rồi lại điều chỉnh trở lại).
An oscillating motion about a desired speed, position, or state.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Danh từ) Hành động tìm kiếm để tìm ra hoặc tìm thấy thứ gì đó; sự tìm kiếm (không nhất thiết là săn bắt động vật).
A search.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
