Bản dịch của từ Progression trong tiếng Việt
Progression

Progression (Noun)
Quá trình phát triển hoặc tiến triển dần dần đến một trạng thái cao hơn, tiên tiến hơn hoặc phức tạp hơn.
The process of developing or moving gradually towards a more advanced state.
Một chuỗi các vật hoặc sự việc nối tiếp nhau theo thứ tự; nhiều mục được sắp xếp thành một dãy liên tiếp.
A number of things in a series.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "progression" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tiến triển, phát triển hoặc chuỗi sự kiện có thứ tự. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt trong viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, "progression" có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh, như trong toán học để chỉ một chuỗi số, hoặc trong y học để mô tả sự tiến triển của bệnh tật. Khả năng sử dụng từ này phản ánh tầm quan trọng của việc diễn đạt tiến trình trong các lĩnh vực nghiên cứu và phát triển.
Họ từ
Từ "progression" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tiến triển, phát triển hoặc chuỗi sự kiện có thứ tự. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt trong viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, "progression" có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh, như trong toán học để chỉ một chuỗi số, hoặc trong y học để mô tả sự tiến triển của bệnh tật. Khả năng sử dụng từ này phản ánh tầm quan trọng của việc diễn đạt tiến trình trong các lĩnh vực nghiên cứu và phát triển.
