Bản dịch của từ Determinedly trong tiếng Việt

Determinedly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Determinedly (Adverb)

dətˈɝmənədli
dətˈɝmn̩dli
01

Một cách thể hiện thái độ kiên quyết, quả quyết, thể hiện ý chí mạnh mẽ và quyết tâm làm việc gì đó.

In a manner displaying resolve and determination.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ