ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Resolve
Chia thành các phần riêng biệt
Separate it into different sections.
将其拆分成不同的部分
Để tìm ra giải pháp cho một vấn đề hoặc câu hỏi
Find a solution to a problem or question.
找到一个问题或疑问的解决方案。
Quyết định chắc chắn một hướng đi cụ thể
A firm decision to take action.
坚定地决心采取某个行动方案
Một lời giải thích hoặc diễn giải
An explanation or interpretation.
一个解释或说明。
Một quyết định kiên định để làm gì đó
A firm decision to do something.
果断决定做某事
Khả năng kiên định
Determined nature.
坚定不移的品质