Bản dịch của từ Oscillating trong tiếng Việt

Oscillating

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oscillating(Verb)

ˈɑsəleɪtɪŋ
ˈɑsəleɪtɪŋ
01

Di chuyển hoặc đung đưa qua lại theo một nhịp đều đặn.

Move or swing back and forth at a regular speed.

来回移动或摆动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Oscillating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Oscillate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Oscillated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Oscillated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Oscillates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Oscillating

Oscillating(Adjective)

ˈɑsəleɪtɪŋ
ˈɑsəleɪtɪŋ
01

Di chuyển qua lại theo một nhịp đều; dao động tới lui với tốc độ ổn định.

Moving back and forth at a regular speed.

有规律地来回移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ