oscillating
oscillating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của oscillating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | oscillate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | oscillated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | oscillated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | oscillates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | oscillating |
oscillating (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "oscillating" là một tính từ mô tả trạng thái dao động qua lại giữa hai hoặc nhiều vị trí, thường được sử dụng trong các lĩnh vực vật lý, kỹ thuật và sinh học để chỉ các hiện tượng như dao động của con lắc hoặc sóng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, như trong ngữ cảnh âm nhạc hay điện tử, nơi "oscillate" chỉ sự thay đổi tần số hoặc âm thanh.