Bản dịch của từ Hunting trong tiếng Việt
Hunting

Hunting (Noun)
Việc tìm kiếm thứ gì đó, thường là để phục vụ công việc hoặc tìm nhà/đặt chỗ (ví dụ tìm việc, tìm căn hộ).
Looking for something especially for a job or flat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong kỹ thuật/cơ khí, “hunting” chỉ trạng thái dao động quanh một giá trị trung tâm mà không ổn định — tức là hệ liên tục vượt qua giá trị mong muốn, oscillation kéo dài và không dập tắt được ngay.
Engineering Fluctuating around a central value without stabilizing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hunting (tiếng Anh: hunting) là hành động tìm kiếm và giết động vật để lấy thịt hoặc nguyên liệu. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả hai biến thể Mỹ và Anh với nghĩa cơ bản tương tự. Tuy nhiên, ở Anh, "hunting" thường liên quan đến những hoạt động truyền thống như săn chó, trong khi ở Mỹ, từ này thường ám chỉ đến những phương thức thể thao hơn như săn bắn. Cả hai đều có ý nghĩa trong bảo tồn sinh thái khi quản lý quần thể động vật hoang dã.
Họ từ
Hunting (tiếng Anh: hunting) là hành động tìm kiếm và giết động vật để lấy thịt hoặc nguyên liệu. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả hai biến thể Mỹ và Anh với nghĩa cơ bản tương tự. Tuy nhiên, ở Anh, "hunting" thường liên quan đến những hoạt động truyền thống như săn chó, trong khi ở Mỹ, từ này thường ám chỉ đến những phương thức thể thao hơn như săn bắn. Cả hai đều có ý nghĩa trong bảo tồn sinh thái khi quản lý quần thể động vật hoang dã.
