Bản dịch của từ Hunting trong tiếng Việt

Hunting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hunting(Noun)

hˈʌntɪŋ
hˈʌntɪŋ
01

Việc tìm kiếm thứ gì đó, thường là để phục vụ công việc hoặc tìm nhà/đặt chỗ (ví dụ tìm việc, tìm căn hộ).

Looking for something especially for a job or flat.

寻找工作或住所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong kỹ thuật/cơ khí, “hunting” chỉ trạng thái dao động quanh một giá trị trung tâm mà không ổn định — tức là hệ liên tục vượt qua giá trị mong muốn, oscillation kéo dài và không dập tắt được ngay.

Engineering Fluctuating around a central value without stabilizing.

围绕中心值波动而不稳定

Ví dụ
03

Hành động tìm kiếm và giết một con vật hoang dã, có thể để giải trí (săn bắn thể thao) hoặc để lấy thịt, da, lông, xương... dùng làm thực phẩm, quần áo hay vật dụng khác.

The act of finding and killing a wild animal either for sport or with the intention of using its parts to make food clothes etc.

狩猎是寻找和捕杀野生动物的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ