hunting
hunting (Noun)
Nghĩa 01 · Việc tìm kiếm thứ gì đó, thường là để phục vụ công việc hoặc tìm nhà/đặt chỗ (ví dụ tìm việc, tìm căn hộ).
Việc tìm kiếm thứ gì đó, thường là để phục vụ công việc hoặc tìm nhà/đặt chỗ (ví dụ tìm việc, tìm căn hộ).
Looking for something especially for a job or flat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong kỹ thuật/cơ khí, “hunting” chỉ trạng thái dao động quanh một giá trị trung tâm mà không ổn định — tức là hệ liên tục vượt qua giá trị mong muốn, oscillation kéo dài và không dập tắt được ngay.
Trong kỹ thuật/cơ khí, “hunting” chỉ trạng thái dao động quanh một giá trị trung tâm mà không ổn định — tức là hệ liên tục vượt qua giá trị mong muốn, oscillation kéo dài và không dập tắt được ngay.
engineering Fluctuating around a central value without stabilizing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Hành động tìm kiếm và giết một con vật hoang dã, có thể để giải trí (săn bắn thể thao) hoặc để lấy thịt, da, lông, xương... dùng làm thực phẩm, quần áo hay vật dụng khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của hunting (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự săn bắn của hunting of | Săn bắn động vật là một chủ đề gây tranh cãi trong một số xã hội. Hunting of animals is a controversial topic in some societies. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hunting (tiếng Anh: hunting) là hành động tìm kiếm và giết động vật để lấy thịt hoặc nguyên liệu. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả hai biến thể Mỹ và Anh với nghĩa cơ bản tương tự. Tuy nhiên, ở Anh, "hunting" thường liên quan đến những hoạt động truyền thống như săn chó, trong khi ở Mỹ, từ này thường ám chỉ đến những phương thức thể thao hơn như săn bắn. Cả hai đều có ý nghĩa trong bảo tồn sinh thái khi quản lý quần thể động vật hoang dã.