polecat
Noun
polecat (Noun)
/pˈoʊlkæt/
/pˈoʊlkæt/
AI
Ví dụ
Loài chồn này là loài động vật hoạt động vào ban đêm và phát ra mùi khá nồng.The polecat is a nocturnal animal that emits a strong odor.
Một số người thấy mùi của loài chồn này không dễ chịu và tránh xa chúng.Some people find the polecat's smell unpleasant and avoid them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "polecat" chỉ đến một loài động vật thuộc họ một số loài thú ăn thịt, thường có lông màu nâu hoặc đen và có mùi hôi đặc trưng. Từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh để chỉ loài chồn hoặc chồn rừng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến hơn, và có thể khiến người nghe không hiểu rõ. Điểm khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở cách sử dụng và mức độ nhận biết trong ngữ cảnh văn hóa.