Bản dịch của từ Fetid trong tiếng Việt

Fetid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fetid (Adjective)

fˈɛtəd
fˈɛtɪd
01

Mùi rất hôi, thối rữa; có mùi khó chịu, làm người ta ghê tởm.

Smelling extremely unpleasant.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ