fetid
Adjective
fetid (Adjective)
/fˈɛtəd/
/fˈɛtɪd/
AI
Nghĩa 01
Mùi rất hôi, thối rữa; có mùi khó chịu, làm người ta ghê tởm.
Ví dụ
Rác thải hôi thối trong công viên thu hút nhiều ruồi mùa hè vừa qua.The fetid trash in the park attracted many flies last summer.
Vườn cộng đồng không có mùi hôi thối nhờ bảo trì thường xuyên.The community garden does not smell fetid due to regular maintenance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của fetid (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
fetid fetid | more fetid thêm fetid | most fetid fetid nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fetid" được sử dụng để chỉ một mùi hôi khó chịu, thường liên quan đến chất thải hoặc sự phân hủy. Nó xuất phát từ tiếng Latin "fetidus", mang nghĩa "có mùi". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong văn viết, "fetid" thường mang sắc thái trang trọng hơn và hay được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc văn học để mô tả mùi của các chất hữu cơ phân hủy.