smelling
smelling (Verb)
Nghĩa 01
Từ “smelling” ở dạng động từ được dùng trong các cụm tính từ để chỉ cái gì có khả năng hoặc liên quan đến việc ngửi/ngửi thấy mùi (ví dụ: “smelling salts” – chất để kiểm tra khả năng ngửi; “smelling test” – kiểm tra mùi).
Used in adjectival compounds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “smell”, mô tả hành động ngửi (dùng mũi để nhận mùi) hoặc trạng thái có mùi. Ví dụ: “He is smelling the flowers” = “Anh ấy đang ngửi hoa.”
present participle and gerund of smell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của smelling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | smell |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | smelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | smelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | smells |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | smelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smelling" là dạng gerund của động từ "smell", có nghĩa chung là quá trình nhận biết hoặc cảm nhận mùi hương thông qua khứu giác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả hành động ngửi hoặc cảm nhận một mùi cụ thể. Tuy nhiên, đối với tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa và cách sử dụng. Cả hai ngôn ngữ đều chấp nhận từ này trong các ngữ cảnh tương tự, như khi miêu tả hương vị thực phẩm, mùi hương của hoa, hay các yếu tố môi trường khác.