Bản dịch của từ Smelling trong tiếng Việt

Smelling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smelling(Verb)

smˈɛlɪŋ
smˈɛlɪŋ
01

Được sử dụng trong các hợp chất tính từ.

Used in adjectival compounds.

Ví dụ
02

Phân từ hiện tại và gerund của mùi.

Present participle and gerund of smell.

Ví dụ

Dạng động từ của Smelling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Smell

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Smelled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Smelled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Smells

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Smelling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ