Bản dịch của từ Adjectival trong tiếng Việt
Adjectival

Adjectival(Adjective)
(thuộc) từ loại tính từ; liên quan đến hoặc có chức năng như một tính từ trong ngữ pháp.
Grammar Of or relating to or functioning as an adjective.
形容词的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên quan đến thủ tục pháp lý, đặc biệt là về các khía cạnh kỹ thuật của thủ tục (ví dụ quy trình, thủ tục tố tụng, thủ tục hành chính).
Law Of or relating to procedure especially to technicalities thereof.
法律程序的,特别是关于技术细节的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Adjectival(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "adjectival" dùng để chỉ những từ có chức năng mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ trong ngữ pháp. Trong tiếng Anh, "adjectival" thường được sử dụng để chỉ những hình thức hoặc thuộc tính liên quan đến tính từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi đôi chút trong cách phát âm giữa hai biến thể này, nhưng chủ yếu vẫn được hiểu và sử dụng giống nhau trong ngữ cảnh học thuật.
Từ "adjectival" xuất phát từ tiếng Latin "adjectivus", nghĩa là "được bổ sung" (từ "ad-" có nghĩa là "đến" và "jacere" có nghĩa là "ném"). Trong ngữ pháp, tính từ được coi như một phần của lời nói dùng để mô tả hoặc xác định danh từ. Sự phát triển của từ này từ nguyên gốc Latin cho thấy rõ rằng nó liên quan đến chức năng bổ túc mà tính từ thực hiện trong câu, qua đó làm phong phú thêm ngữ nghĩa của danh từ.
Từ "adjectival" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS; tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong phần Nghe và Đọc trong ngữ cảnh liên quan đến ngữ pháp và từ vựng. Trong các tình huống khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học, khi thảo luận về các tính chất của tính từ và cách chúng hoạt động trong câu. Việc hiểu rõ về từ "adjectival" là cần thiết để nâng cao khả năng phân tích ngôn ngữ của học viên.
Họ từ
Tính từ "adjectival" dùng để chỉ những từ có chức năng mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ trong ngữ pháp. Trong tiếng Anh, "adjectival" thường được sử dụng để chỉ những hình thức hoặc thuộc tính liên quan đến tính từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi đôi chút trong cách phát âm giữa hai biến thể này, nhưng chủ yếu vẫn được hiểu và sử dụng giống nhau trong ngữ cảnh học thuật.
Từ "adjectival" xuất phát từ tiếng Latin "adjectivus", nghĩa là "được bổ sung" (từ "ad-" có nghĩa là "đến" và "jacere" có nghĩa là "ném"). Trong ngữ pháp, tính từ được coi như một phần của lời nói dùng để mô tả hoặc xác định danh từ. Sự phát triển của từ này từ nguyên gốc Latin cho thấy rõ rằng nó liên quan đến chức năng bổ túc mà tính từ thực hiện trong câu, qua đó làm phong phú thêm ngữ nghĩa của danh từ.
Từ "adjectival" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS; tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong phần Nghe và Đọc trong ngữ cảnh liên quan đến ngữ pháp và từ vựng. Trong các tình huống khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học, khi thảo luận về các tính chất của tính từ và cách chúng hoạt động trong câu. Việc hiểu rõ về từ "adjectival" là cần thiết để nâng cao khả năng phân tích ngôn ngữ của học viên.
