Anh - Việt

Bản dịch của từ Adjectival trong tiếng Việt

adjectival

AdjectiveNoun

adjectival (Adjective)

/ædʒɪktˈaɪvl/
/ædʒɪktˈaɪvl/
AI

Nghĩa 01

(thuộc) từ loại tính từ; liên quan đến hoặc có chức năng như một tính từ trong ngữ pháp.

grammar Of or relating to or functioning as an adjective.

Ví dụ
Cụm từ tính từ mô tả tác động xã hội của biến đổi khí hậu.The adjectival phrase describes the social impact of climate change.
Nhiều học sinh không hiểu các mệnh đề tính từ trong môn xã hội.Many students do not understand adjectival clauses in social studies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến thủ tục pháp lý, đặc biệt là về các khía cạnh kỹ thuật của thủ tục (ví dụ quy trình, thủ tục tố tụng, thủ tục hành chính).

law Of or relating to procedure especially to technicalities thereof.

Ví dụ
Các quy tắc tính từ trong tòa án đảm bảo sự đối xử công bằng cho mọi người.The adjectival rules in court ensure fair treatment for everyone involved.
Các thẩm phán không phải lúc nào cũng tuân theo quy trình tính từ trong các phiên tòa.Judges do not always follow adjectival procedures during trials.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

adjectival (Noun)

/ædʒɪktˈaɪvl/
/ædʒɪktˈaɪvl/
AI

Nghĩa 01

Một cụm tính từ hoặc mệnh đề.

An adjectival phrase or clause.

Ví dụ
Nhóm đã thảo luận về nhiều cụm tính từ trong lớp nghiên cứu xã hội.The group discussed various adjectival phrases in their social studies class.
Nhiều sinh viên không hiểu các mệnh đề tính từ trong bối cảnh xã hội.Many students do not understand adjectival clauses in social contexts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh