Bản dịch của từ Adjectival trong tiếng Việt
Adjectival

Adjectival (Adjective)
(thuộc) từ loại tính từ; liên quan đến hoặc có chức năng như một tính từ trong ngữ pháp.
Grammar Of or relating to or functioning as an adjective.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến thủ tục pháp lý, đặc biệt là về các khía cạnh kỹ thuật của thủ tục (ví dụ quy trình, thủ tục tố tụng, thủ tục hành chính).
Law Of or relating to procedure especially to technicalities thereof.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "adjectival" dùng để chỉ những từ có chức năng mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ trong ngữ pháp. Trong tiếng Anh, "adjectival" thường được sử dụng để chỉ những hình thức hoặc thuộc tính liên quan đến tính từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi đôi chút trong cách phát âm giữa hai biến thể này, nhưng chủ yếu vẫn được hiểu và sử dụng giống nhau trong ngữ cảnh học thuật.
Họ từ
Tính từ "adjectival" dùng để chỉ những từ có chức năng mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ trong ngữ pháp. Trong tiếng Anh, "adjectival" thường được sử dụng để chỉ những hình thức hoặc thuộc tính liên quan đến tính từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi đôi chút trong cách phát âm giữa hai biến thể này, nhưng chủ yếu vẫn được hiểu và sử dụng giống nhau trong ngữ cảnh học thuật.
