Bản dịch của từ Adjectival trong tiếng Việt

Adjectival

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adjectival(Adjective)

ædʒɪktˈaɪvl
ædʒɪktˈaɪvl
01

(ngữ pháp) Của hoặc liên quan đến hoặc có chức năng như một tính từ.

Grammar Of or relating to or functioning as an adjective.

Ví dụ
02

(luật) Của hoặc liên quan đến thủ tục, đặc biệt là về mặt kỹ thuật.

Law Of or relating to procedure especially to technicalities thereof.

Ví dụ

Adjectival(Noun)

ædʒɪktˈaɪvl
ædʒɪktˈaɪvl
01

Một cụm tính từ hoặc mệnh đề.

An adjectival phrase or clause.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ