Bản dịch của từ Mask trong tiếng Việt
Mask
Noun [U/C] Verb

Mask(Noun)
mˈɑːsk
ˈmæsk
01
Vật liệu bảo vệ dùng để ngăn không cho hít phải các chất có hại hoặc mầm bệnh truyền nhiễm
A protective layer is used to prevent inhalation of toxic substances or contaminated materials.
一层防护罩主要用来阻止吸入有害物质或感染性材料。
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
Mask(Verb)
mˈɑːsk
ˈmæsk
01
Ví dụ
02
Ví dụ
