Bản dịch của từ Mask trong tiếng Việt

Mask

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mask (Noun)

mˈæsk
mˈæsk
01

Một lớp màng kim loại có hoa văn (mô hình) được dùng trong quá trình chế tạo vi mạch, để che phủ hoặc cho phép sửa đổi có chọn lọc phần vật liệu bên dưới (ví dụ trong khắc quang hóa hoặc khắc axit).

A patterned metal film used in the manufacture of microcircuits to allow selective modification of the underlying material.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một miếng vật liệu (ví dụ giấy bìa) được dùng để che một phần của ảnh hoặc bản in mà không muốn phơi sáng; tức là che khu vực không cần thiết khi in hoặc chụp ảnh.

A piece of material such as card used to cover a part of an image that is not required when exposing a print.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một sản phẩm chăm sóc da được thoa lên mặt để nuôi dưỡng, làm sạch hoặc làm đẹp da; thường gọi là mặt nạ (ví dụ: mặt nạ dưỡng ẩm, mặt nạ lột).

A face pack.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong sinh học, là phần môi lớn (labium) phình to ở ấu trùng chuồn chuồn, có thể phóng ra như cánh tay để chộp mồi.

The enlarged labium of a dragonfly larva, which can be extended to seize prey.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Vật che mắt và một phần hoặc toàn bộ khuôn mặt, thường được đeo để hóa trang, ngụy trang, làm trò giải trí hoặc hù dọa người khác.

A covering for all or part of the face, worn as a disguise, or to amuse or frighten others.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một vẻ ngoài, thái độ hay biểu hiện che giấu bản chất hoặc cảm xúc thật của một người; hành động thể hiện điều khác với những gì mình thực sự nghĩ hoặc cảm thấy.

A manner or expression that hides one's true character or feelings.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Một khuôn hoặc tượng nhỏ giống khuôn mặt người được nặn hoặc điêu khắc bằng đất sét, sáp hoặc vật liệu tương tự — tức là bản sao hình dạng khuôn mặt của một người.

A likeness of a person's face moulded or sculpted in clay or wax.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Miếng che phủ làm bằng vải, sợi hoặc gạc, đeo kín mũi và miệng để ngăn bụi, khói, vi khuẩn hoặc để tránh lây nhiễm (ví dụ khẩu trang y tế, khẩu trang phòng độc).

A covering made of fibre or gauze and fitting over the nose and mouth to protect against air pollutants, or made of sterile gauze and worn to prevent infection of the wearer or (in surgery) of the patient.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mask (Verb)

mˈæsk
mˈæsk
01

Che giấu, che phủ hoặc làm cho thứ gì đó không thể nhìn thấy được.

Conceal (something) from view.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Che phủ một vật hoặc bề mặt để bảo vệ nó khi sơn (tránh dính sơn lên chỗ không muốn).

Cover (an object or surface) so as to protect it during painting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đậy/che (khuôn mặt) bằng mặt nạ; đội mặt nạ lên mặt để che phủ hoặc bảo vệ.

Cover (the face) with a mask.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ