Anh - Việt

Bản dịch của từ Modification trong tiếng Việt

modification

Noun

modification (Noun)

/mˌɑdəfəkˈeiʃn̩/
/mˌɑdəfəkˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Hành động thay đổi hoặc chỉnh sửa một cái gì đó để nó khác đi (thường để cải thiện, sửa lỗi hoặc phù hợp hơn với mục đích).

The action of modifying something.

Ví dụ
Các nền tảng truyền thông xã hội cho phép sửa đổi dễ dàng các hồ sơ người dùng.Social media platforms allow easy modification of user profiles.
Việc sửa đổi cài đặt quyền riêng tư là quan trọng cho an toàn trực tuyến.The modification of privacy settings is crucial for online safety.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của modification (Noun)

SingularPlural

modification

modifications

Kết hợp từ của modification (Noun)

ADJECTIVE + modificationPREPOSITIONVERB + modification
Kết hợp từ của modification
Collocation
Ví dụ

sửa đổi nhẹ

slight modification

Một sự thay đổi nhỏ có thể nâng cao tương tác xã hội trong phỏng vấn.

A slight modification can enhance the social interaction in interviews.

sửa đổi quan trọng

important modification

Việc thực hiện sửa đổi quan trọng có thể nâng cao sự hiện diện trên mạng xã hội của bạn.

Making an important modification can enhance your social media presence.

sửa đổi hành vi

behavioural/behavioral modification

Các chương trình điều chỉnh hành vi giúp nhiều trẻ em cải thiện kỹ năng xã hội.

Behavioral modification programs help many children improve their social skills.

chỉnh sửa chế độ ăn uống

dietary modification

Sửa đổi chế độ ăn có thể cải thiện sức khỏe tổng thể và sự phát triển.

Dietary modifications can improve overall health and well-being.

sửa đổi nhỏ

minor modification

Ủy ban đã đề xuất một sửa đổi nhỏ cho đề xuất dự án cộng đồng.

The committee suggested a minor modification to the community project proposal.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh