modification
modification (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của modification (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
modification | modifications |
Kết hợp từ của modification (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sửa đổi nhẹ slight modification | Một sự thay đổi nhỏ có thể nâng cao tương tác xã hội trong phỏng vấn. A slight modification can enhance the social interaction in interviews. |
sửa đổi quan trọng important modification | Việc thực hiện sửa đổi quan trọng có thể nâng cao sự hiện diện trên mạng xã hội của bạn. Making an important modification can enhance your social media presence. |
sửa đổi hành vi behavioural/behavioral modification | Các chương trình điều chỉnh hành vi giúp nhiều trẻ em cải thiện kỹ năng xã hội. Behavioral modification programs help many children improve their social skills. |
chỉnh sửa chế độ ăn uống dietary modification | Sửa đổi chế độ ăn có thể cải thiện sức khỏe tổng thể và sự phát triển. Dietary modifications can improve overall health and well-being. |
sửa đổi nhỏ minor modification | Ủy ban đã đề xuất một sửa đổi nhỏ cho đề xuất dự án cộng đồng. The committee suggested a minor modification to the community project proposal. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "modification" trong tiếng Anh có nghĩa là sự thay đổi hoặc điều chỉnh một cái gì đó để cải thiện hoặc phù hợp với một mục đích nhất định. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng giống nhau về nghĩa nhưng có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Ở Anh, cách phát âm thường nhấn mạnh âm đầu tiên, trong khi ở Mỹ, âm thứ hai có thể được nhấn mạnh hơn. "Modification" thường xuất hiện trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật và luật pháp.