Bản dịch của từ Sterile trong tiếng Việt

Sterile

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sterile(Adjective)

stˈɛɹɑɪl
stˈɛɹl̩
01

Không có vi khuẩn hoặc các sinh vật sống khác; hoàn toàn sạch sẽ, vô trùng.

Free from bacteria or other living microorganisms; totally clean.

无菌的; 完全干净的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không có khả năng sinh con hoặc sinh sản; vô sinh (không thể tạo ra con cái hoặc con non).

Not able to produce children or young.

无法生育的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Sterile (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Sterile

Vô trùng

More sterile

Vô trùng hơn

Most sterile

Vô trùng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ