Bản dịch của từ Dragonfly trong tiếng Việt
Dragonfly

Dragonfly (Noun)
Một loài côn trùng săn mồi thân dài, bay nhanh, có hai cặp cánh lớn trong suốt xòe ngang khi đậu; ấu trùng thủy sinh rất háu ăn và mất tới năm năm để trưởng thành.
A fastflying longbodied predatory insect with two pairs of large transparent wings which are spread out sideways at rest The voracious aquatic larvae take up to five years to reach adulthood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mày rồng (dragonfly) là một loại côn trùng thuộc bộ Odonata, thường được biết đến với hình dáng thanh mảnh và đôi cánh trong suốt. Chúng có khả năng bay lượn nhanh nhẹn và được tìm thấy chủ yếu ở các vùng gần nước. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này tương đương trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi với ngữ điệu vùng miền.
Mày rồng (dragonfly) là một loại côn trùng thuộc bộ Odonata, thường được biết đến với hình dáng thanh mảnh và đôi cánh trong suốt. Chúng có khả năng bay lượn nhanh nhẹn và được tìm thấy chủ yếu ở các vùng gần nước. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này tương đương trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi với ngữ điệu vùng miền.
