Bản dịch của từ Adulthood trong tiếng Việt

Adulthood

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adulthood (Noun)

ədˈʌlthʊd
ədˈʌlthʊd
01

Giai đoạn cuộc đời khi một người đã trưởng thành về pháp lý và/hoặc về mặt thể chất, tinh thần — tức là trở thành người lớn.

The stage of life when a person is an adult.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Adulthood (Noun Countable)

ədˈʌlthʊd
ədˈʌlthʊd
01

Khoảng thời gian trong đời của một người sau khi họ đã trở thành người lớn; giai đoạn trưởng thành, khi chịu trách nhiệm cá nhân và xã hội (ví dụ: đi làm, lập gia đình, nuôi con).

The period in a persons life after they have become an adult.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ