Bản dịch của từ Adulthood trong tiếng Việt
Adulthood

Adulthood (Noun)
Adulthood is a time when people are expected to take on responsibilities.
Tuổi trưởng thành là thời điểm mà mọi người được kỳ vọng đảm đương trách nhiệm.
Not everyone is ready for the challenges that come with adulthood.
Không phải ai cũng sẵn sàng cho những thách thức đi kèm với tuổi trưởng thành.
Is adulthood considered a milestone in most cultures around the world?
Liệu tuổi trưởng thành có được coi là một cột mốc quan trọng trong hầu hết các văn hóa trên thế giới không?
Dạng danh từ của Adulthood (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Adulthood | - |
Kết hợp từ của Adulthood (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Early adulthood Tuổi trưởng thành sớm | Many friendships form during early adulthood at university campuses. Nhiều tình bạn hình thành trong tuổi trưởng thành sớm tại các trường đại học. |
Young adulthood Tuổi trẻ trưởng thành | Many people enjoy traveling during young adulthood for personal growth. Nhiều người thích du lịch trong tuổi trưởng thành trẻ để phát triển bản thân. |
Adulthood (Noun Countable)
Adulthood brings new responsibilities and challenges.
Tuổi trưởng thành mang đến trách nhiệm và thách thức mới.
Not everyone is ready for the responsibilities of adulthood.
Không phải ai cũng sẵn sàng cho trách nhiệm của tuổi trưởng thành.
Is adulthood defined by age or maturity level?
Tuổi trưởng thành được xác định bởi tuổi hay mức độ chín chắn?
Kết hợp từ của Adulthood (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Young adulthood Thời kỳ trưởng thành trẻ | Many people find joy in young adulthood social activities like parties. Nhiều người tìm thấy niềm vui trong các hoạt động xã hội tuổi trưởng thành như tiệc tùng. |
Early adulthood Tuổi trưởng thành sớm | Many people find friendships important during early adulthood for support. Nhiều người thấy tình bạn quan trọng trong thời kỳ trưởng thành sớm để hỗ trợ. |
Họ từ
"Adulthood" là giai đoạn phát triển kéo dài từ tuổi vị thành niên cho đến tuổi già, thường được xác định từ 18 tuổi trở lên. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có cùng cách sử dụng và viết trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ý nghĩa có thể thay đổi theo bối cảnh văn hóa; trong một số nền văn hóa, độ tuổi trưởng thành có thể được xác định dựa trên các yếu tố pháp lý hoặc xã hội khác nhau. Thời kỳ này thường đi kèm với trách nhiệm và quyền lợi trong xã hội.
Từ "adulthood" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "adultus", nghĩa là "trưởng thành", từ động từ "adolescere", có nghĩa là "phát triển" hay "trưởng thành". Trong tiếng Anh, thuật ngữ này xuất hiện vào cuối thế kỷ 14, đánh dấu giai đoạn cuộc đời sau tuổi vị thành niên. "Adulthood" hiện nay được hiểu như một giai đoạn quan trọng trong đời người, liên quan đến sự độc lập, trách nhiệm và khả năng điều hành cuộc sống cá nhân và xã hội.
Từ "adulthood" thường xuất hiện trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài viết và bài nói liên quan đến phát triển cá nhân và tâm lý học. Tần suất sử dụng từ này cao khi thảo luận về những giai đoạn phát triển của con người, trách nhiệm xã hội, và sự chuyển giao từ tuổi vị thành niên sang tuổi trưởng thành. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được đề cập trong các nghiên cứu về tâm lý học phát triển, luật pháp, và các vấn đề xã hội liên quan đến độ tuổi trưởng thành.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



