Bản dịch của từ Amuse trong tiếng Việt
Amuse
Verb

Amuse (Verb)
əmjˈuz
əmjˈuz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khiến ai đó cảm thấy thích thú, được giải trí hoặc bận rộn một cách thú vị; làm cho ai đó vui hoặc tiêu khiển.
Provide interesting and enjoyable occupation for (someone); entertain.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
