Bản dịch của từ Gauze trong tiếng Việt

Gauze

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gauze(Noun)

gˈɔz
gɑz
01

Một loại vải mỏng, trong suốt hoặc hơi mờ, thường làm từ lụa, lanh hoặc cotton; vải này nhẹ, thoáng và thường dùng để băng vết thương, làm khăn mỏng hoặc may trang phục nhẹ.

A thin transparent fabric of silk linen or cotton.

一种薄而透明的丝绸、亚麻或棉布。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại lưới dây rất mịn, thường dùng để lọc, chắn hoặc che phủ; giống như tấm lưới mảnh làm bằng dây kim loại hoặc sợi tổng hợp.

A very fine wire mesh.

细网

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ