Bản dịch của từ Gauze trong tiếng Việt
Gauze

Gauze (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Gauze (tiếng Việt: gạc) là một loại vải mỏng, nhẹ, thường được dệt bằng cotton hoặc polyester, được sử dụng chủ yếu trong y tế để băng bó vết thương, bảo vệ vùng da bị tổn thương và hỗ trợ quá trình lành vết thương. Trong tiếng Anh, từ này có cùng nghĩa ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về phát âm hay viết. Tuy nhiên, từ "gauze" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh thời trang, chỉ các loại vải mỏng nhẹ khác.
Họ từ
Gauze (tiếng Việt: gạc) là một loại vải mỏng, nhẹ, thường được dệt bằng cotton hoặc polyester, được sử dụng chủ yếu trong y tế để băng bó vết thương, bảo vệ vùng da bị tổn thương và hỗ trợ quá trình lành vết thương. Trong tiếng Anh, từ này có cùng nghĩa ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về phát âm hay viết. Tuy nhiên, từ "gauze" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh thời trang, chỉ các loại vải mỏng nhẹ khác.
