Bản dịch của từ Silk trong tiếng Việt

Silk

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silk (Noun)

sɪlk
sˈɪlk
01

Sợi mịn, bền và mềm có ánh bóng, do tằm se ra khi làm kén, được thu thập để dệt chỉ và vải (vải lụa).

A fine, strong, soft lustrous fibre produced by silkworms in making cocoons and collected to make thread and fabric.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ