Bản dịch của từ Silk trong tiếng Việt

Silk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silk(Noun)

sɪlk
sˈɪlk
01

Một danh hiệu luật sư cao cấp tại Anh (King's/Queen's Counsel), tức là luật sư được bổ nhiệm làm cố vấn pháp lý đặc biệt cho Quốc vương/Nữ hoàng; thường gọi là 'Queen's Counsel' hoặc 'King's Counsel', biểu thị vị thế và uy tín nghề nghiệp.

A Queen's (or King's) Counsel.

王室顾问

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sợi mịn, bền và mềm có ánh bóng, do tằm se ra khi làm kén, được thu thập để dệt chỉ và vải (vải lụa).

A fine, strong, soft lustrous fibre produced by silkworms in making cocoons and collected to make thread and fabric.

蚕丝是一种由蚕吐出的光滑、柔软的纤维,用于制作线和面料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Silk (Noun)

SingularPlural

Silk

Silks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ