Anh - Việt

Bản dịch của từ Silk trong tiếng Việt

silk

Noun

silk (Noun)

/sɪlk/
/sˈɪlk/
AI

Nghĩa 01

Sợi mịn, bền và mềm có ánh bóng, do tằm se ra khi làm kén, được thu thập để dệt chỉ và vải (vải lụa).

A fine, strong, soft lustrous fibre produced by silkworms in making cocoons and collected to make thread and fabric.

Ví dụ
Lụa là một loại vải sang trọng thường được sử dụng trong thời trang cao cấp.Silk is a luxurious fabric often used in high-end fashion.
Cô ấy mặc một chiếc váy lụa đẹp trong sự kiện xã hội.She wore a beautiful silk dress to the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của silk (Noun)

SingularPlural

silk

silks

Kết hợp từ của silk (Noun)

ADJECTIVE + silkPREPOSITIONVERB + silksilk + NOUN
Kết hợp từ của silk
Collocation
Ví dụ

lụa nguyên chất

pure silk

Buổi trình diễn thời trang có những chiếc váy lụa nguyên chất từ nhà thiết kế Anna Sui.

The fashion show featured pure silk dresses from designer Anna Sui.

lụa tơ tằm ướt

watered silk

Buổi trình diễn thời trang có một chiếc váy làm từ lụa tưới.

The fashion show featured a dress made of watered silk.

lụa thô

raw silk

Tơ sống được sử dụng trong nhiều trang phục truyền thống Việt Nam.

Raw silk is used in many traditional Vietnamese garments.

lụa mềm

soft silk

Trong bài thi nói IELTS, tôi đã mô tả một chiếc váy làm bằng lụa mềm mà bạn tôi đã mặc đến một bữa tiệc.

In my IELTS speaking test, I described a dress made of soft silk that my friend wore to a party.

lụa mịn

fine silk

Buổi trình diễn thời trang có những chiếc váy lụa tinh tế của nhà thiết kế Anna Smith.

The fashion show featured fine silk dresses from designer Anna Smith.

Video ngữ cảnh