Bản dịch của từ Silk trong tiếng Việt

Silk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silk(Noun)

sɪlk
sˈɪlk
01

Cố vấn của Nữ hoàng (hoặc của Vua).

A Queen's (or King's) Counsel.

Ví dụ
02

Là loại sợi mịn, chắc, mềm, có độ bóng do con tằm tạo ra khi làm kén và được thu thập để làm sợi, vải.

A fine, strong, soft lustrous fibre produced by silkworms in making cocoons and collected to make thread and fabric.

Ví dụ

Dạng danh từ của Silk (Noun)

SingularPlural

Silk

Silks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ