Anh - Việt

Bản dịch của từ Linen trong tiếng Việt

linen

Noun

linen (Noun)

/lˈɪnn̩/
/lˈɪnn̩/
AI

Nghĩa 01

Vải lanh — loại vải dệt từ sợi của cây lanh (flax). Thường mát, bền và được dùng để may quần áo, khăn trải giường, khăn tay, v.v.

Cloth woven from flax.

Ví dụ
Cô ấy đã mua một chiếc váy lanh cho sự kiện xã hội.She bought a linen dress for the social event.
Bàn đã được phủ bằng một tấm khăn trải bàn lanh trắng.The table was covered with a white linen tablecloth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của linen (Noun)

SingularPlural

linen

linens

Kết hợp từ của linen (Noun)

ADJECTIVE + linenVERB + linenlinen + NOUN
Kết hợp từ của linen
Collocation
Ví dụ

vải lanh

fine linen

Sự kiện xã hội yêu cầu người tham dự mặc trang phục vải lanh tốt.

The social event required attendees to wear fine linen outfits.

trải phăng khăn giường

soiled linen

Dịch vụ giặt ủi xử lý những tấm chăn ga bẩn từ nhiều khách sạn.

The laundry service deals with soiled linen from various hotels.

vải cái mới

fresh linen

Tôi nói về việc mặc váy tươi mới tại bữa tiệc trường trong bài thi nói IELTS.

I talked about wearing fresh linen at the school party for the IELTS speaking test.

chuyện xấu

dirty linen

Cô tránh thảo luận về chuyện bẩn của họ trước công chúng.

She avoided discussing their dirty linen in public.

đồ dùng nhà

household linen

Trong bài thi nói IELTS, tôi nói về đồ vải trong gia đình như khăn trải giường và khăn tắm.

In the IELTS speaking test, I talked about my household linen like bedsheets and towels.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh