linen
linen (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của linen (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
linen | linens |
Kết hợp từ của linen (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vải lanh fine linen | Sự kiện xã hội yêu cầu người tham dự mặc trang phục vải lanh tốt. The social event required attendees to wear fine linen outfits. |
trải phăng khăn giường soiled linen | Dịch vụ giặt ủi xử lý những tấm chăn ga bẩn từ nhiều khách sạn. The laundry service deals with soiled linen from various hotels. |
vải cái mới fresh linen | Tôi nói về việc mặc váy tươi mới tại bữa tiệc trường trong bài thi nói IELTS. I talked about wearing fresh linen at the school party for the IELTS speaking test. |
chuyện xấu dirty linen | Cô tránh thảo luận về chuyện bẩn của họ trước công chúng. She avoided discussing their dirty linen in public. |
đồ dùng nhà household linen | Trong bài thi nói IELTS, tôi nói về đồ vải trong gia đình như khăn trải giường và khăn tắm. In the IELTS speaking test, I talked about my household linen like bedsheets and towels. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Linen là một loại vải được dệt từ sợi của cây lanh, nổi bật với độ bền và khả năng hút ẩm tốt, thường được sử dụng trong sản xuất quần áo, khăn trải bàn và đồ gia dụng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về viết hoặc nói. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau khi nhấn mạnh vào tính thân thiện với môi trường và tự nhiên trong sản phẩm tại các thị trường khác nhau.
