Bản dịch của từ Linen trong tiếng Việt

Linen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Linen(Noun)

lˈɪnn̩
lˈɪnn̩
01

Vải lanh — loại vải dệt từ sợi của cây lanh (flax). Thường mát, bền và được dùng để may quần áo, khăn trải giường, khăn tay, v.v.

Cloth woven from flax.

亚麻织物

linen là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Linen (Noun)

SingularPlural

Linen

Linens

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ