Bản dịch của từ Flax trong tiếng Việt
Flax
Noun

Flax (Noun)
flˈæks
ˈfɫæks
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loài cây thuộc giống Linum usitatissimum được trồng chủ yếu để lấy sợi và hạt.
A plant of the species Linum usitatissimum cultivated for its fibers and seeds
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
