Bản dịch của từ Linum trong tiếng Việt
Linum
Noun

Linum (Noun)
lˈaɪnəm
ˈɫɪnəm
01
Chi thực vật bao gồm cây lanh và các loài cây thân thảo có quan hệ gần
A genus of plants that includes flax and related herbs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Linum

Chi thực vật bao gồm cây lanh và các loài cây thân thảo có quan hệ gần
A genus of plants that includes flax and related herbs
Từ tiếng Việt gần nghĩa