Bản dịch của từ Mesh trong tiếng Việt
Mesh

Mesh (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mesh (Noun)
Một cấu trúc được đan xen hoặc ghép lại thành lưới/ma trận, thường có các sợi, dây hoặc thanh đan chồng chéo nhau tạo thành các ô hoặc mắt lưới.
An interlaced structure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mesh" được sử dụng như danh từ chỉ một loại cấu trúc mạng lưới, thường được làm từ các sợi hoặc dây để tạo ra các ô lưới. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được dùng trong cả ngữ cảnh vật lý, như trong kỹ thuật hoặc xây dựng, lẫn trong ngữ cảnh ẩn dụ, như trong việc kết nối các ý tưởng hoặc khái niệm. Phiên bản Anh-Mỹ của từ "mesh" không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết, nhưng có thể thấy sự khác nhau trong ứng dụng trong ngữ cảnh ví dụ cụ thể.
Họ từ
Từ "mesh" được sử dụng như danh từ chỉ một loại cấu trúc mạng lưới, thường được làm từ các sợi hoặc dây để tạo ra các ô lưới. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được dùng trong cả ngữ cảnh vật lý, như trong kỹ thuật hoặc xây dựng, lẫn trong ngữ cảnh ẩn dụ, như trong việc kết nối các ý tưởng hoặc khái niệm. Phiên bản Anh-Mỹ của từ "mesh" không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết, nhưng có thể thấy sự khác nhau trong ứng dụng trong ngữ cảnh ví dụ cụ thể.
