Bản dịch của từ Mesh trong tiếng Việt
Mesh
NounVerb

Mesh (Noun)
mˈɛʃ
mˈɛʃ
01
Một cấu trúc được đan xen hoặc ghép lại thành lưới/ma trận, thường có các sợi, dây hoặc thanh đan chồng chéo nhau tạo thành các ô hoặc mắt lưới.
An interlaced structure.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mesh (Verb)
mˈɛʃ
mˈɛʃ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
