Bản dịch của từ Gearwheel trong tiếng Việt
Gearwheel

Gearwheel (Noun)
Một bánh răng có răng cưa, nằm trong bộ truyền động để ăn khớp với các bánh răng khác và truyền chuyển động hoặc lực.
A toothed wheel in a set of gears.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Gearwheel, hay còn gọi là bánh răng, là một bộ phận cơ khí được sử dụng để truyền động trong các máy móc và thiết bị. Nó thường có hình dạng tròn với các răng xung quanh để tương tác với các bánh răng khác. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ "gear" để chỉ chung cả bánh răng và hệ thống truyền động. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và tần suất xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật.
Gearwheel, hay còn gọi là bánh răng, là một bộ phận cơ khí được sử dụng để truyền động trong các máy móc và thiết bị. Nó thường có hình dạng tròn với các răng xung quanh để tương tác với các bánh răng khác. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ "gear" để chỉ chung cả bánh răng và hệ thống truyền động. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và tần suất xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật.
