pack
pack (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pack (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pack |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | packed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | packed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | packs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | packing |
Kết hợp từ của pack (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đầy ắp, chật cứng be packed to the gills | Buổi hòa nhạc tối qua đông nghẹt người hâm mộ phấn khích. The concert was packed to the gills with excited fans last night. |
đầy ắp cái gì đó be packed full of sth | Hội trường cộng đồng luôn chật kín người trong các buổi luyện nói IELTS hàng thứ bảy. The community hall is packed full of people during the IELTS speaking practice every Saturday. |
được chất đầy be packed to capacity | Buổi hòa nhạc đã chật cứng với 5.000 người hâm mộ phấn khích. The concert was packed to capacity with 5,000 excited fans. |
chen chúc closely packed | Đám đông tại buổi hòa nhạc dày đặc gần sân khấu. The crowd at the concert was closely packed near the stage. |
đầy ắp be packed to overflowing | Buổi hòa nhạc đã chật cứng với người hâm mộ tối thứ Bảy vừa qua. The concert was packed to overflowing with fans last Saturday night. |
pack (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một loại ba lô/ túi đựng đồ lớn, thường có quai đeo để mang trên lưng; dùng để chứa quần áo, đồ dùng khi đi du lịch, đi bộ đường dài hoặc đi cắm trại.
A rucksack.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pack (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pack | packs |
Kết hợp từ của pack (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gói đào tạo training pack | Trung tâm cộng đồng cung cấp một bộ đào tạo cho tình nguyện viên mới. The community center offers a training pack for new volunteers. |
bầy sói wolf pack | Bầy sói hợp tác để săn một con hưu ở Yellowstone. The wolf pack cooperated to hunt down a deer in Yellowstone. |
gói tài nguyên resource pack | Trong bài thi nói IELTS, học sinh có thể sử dụng gói tài nguyên để tìm các từ mới về các sự kiện xã hội. In the IELTS speaking test, students can use a resource pack to find new words about social events. |
bộ mẫu sample pack | Bộ mẫu bao gồm ba hương vị khác nhau của đồ ăn hữu cơ. The sample pack included three different flavors of organic snacks. |
bộ dụng cụ bắt đầu starter pack | Trong bài nói IELTS, một bộ khởi đầu từ vựng giúp học sinh nói về cuộc sống hàng ngày rõ ràng. In the IELTS speaking test, a vocabulary starter pack helps students talk about daily life clearly. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pack" trong tiếng Anh có nghĩa là gói, đóng gói hoặc chuẩn bị đồ đạc để mang đi. Từ này có thể được sử dụng như danh từ (gói, bộ) hoặc động từ (đóng gói). Trong tiếng Anh Anh, "pack" thường mang nghĩa "bộ đồ" hoặc "gói đồ", trong khi tiếng Anh Mỹ thông dụng hơn với nghĩa "đóng gói thức ăn". Phát âm của từ này không khác nhau nhiều giữa hai biến thể, nhưng cách sử dụng có thể biến đổi tùy theo ngữ cảnh cụ thể.