suitcase
suitcase (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của suitcase (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
suitcase | suitcases |
Kết hợp từ của suitcase (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vali xách tay carry-on suitcase | Tôi luôn mang vali xách tay khi đi công tác. I always bring my carry-on suitcase when traveling for work. |
va li kéo wheelie suitcase | Bạn có thích sử dụng vali kéo cho chuyến đi của bạn không? Do you prefer using a wheelie suitcase for your travels? |
vali nhẹ light suitcase | Cô ấy mang một chiếc vali nhẹ tới sân bay. She carried a light suitcase to the airport. |
vali nặng heavy suitcase | Chiếc va li nặng chứa tất cả quần áo của cô ấy cho chuyến đi. The heavy suitcase contained all her clothes for the trip. |
va-li trống empty suitcase | Chiếc vali trống biểu tượng cho sự thiếu thốn tài nguyên trong cộng đồng chúng ta. The empty suitcase symbolizes a lack of resources in our community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Túi xách (suitcase) là một đồ dùng hành lý thường được sử dụng để chứa quần áo và vật dụng cá nhân khi di chuyển hoặc du lịch. Trong tiếng Anh, "suitcase" được sử dụng giống nhau cả trong Anh và Mỹ, tuy nhiên, tại một số khu vực Anh, thuật ngữ "case" cũng có thể được sử dụng để chỉ túi xách. Trong văn phong viết, "suitcase" thường xuất hiện trong bối cảnh miêu tả hành lý cá nhân trong các tác phẩm văn học hoặc bài nghiên cứu về du lịch.