Bản dịch của từ Pad trong tiếng Việt

Pad

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pad (Noun)

pˈæd
pˈæd
01

Âm thanh mềm, không chói của những bước chân đều đặn (tiếng bước chân phát ra nhẹ và tắt dần khi người đi bộ trên bề mặt mềm hoặc đi thong thả).

The soft dull sound of steady steps.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần thịt mềm ở dưới chân của động vật (ví dụ chân mèo, chó) hoặc phần thịt ở đầu ngón tay người (đệm đầu ngón), giúp chống sốc và giữ ma sát khi đi lại hoặc chạm tới vật gì đó.

The fleshy underpart of an animal's foot or of a human finger.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một tập một số tờ giấy trắng được ghim hoặc dán ở một mép, dùng để viết hoặc vẽ.

A number of sheets of blank paper fastened together at one edge, used for writing or drawing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một miếng vật liệu dày, mềm, thường dùng để bảo vệ hoặc tạo hình cho vật khác, hoặc để thấm hút chất lỏng.

A thick piece of soft material, typically used to protect or shape something, or to absorb liquid.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Ý nghĩa 'pad' ở đây là nhà hoặc nơi ở của một người — nơi họ sinh sống, nghỉ ngơi và để đồ đạc cá nhân.

A person's home.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một vùng phẳng trên mạch in (PCB) hoặc ở mép của mạch tích hợp, nơi các dây dẫn hoặc chân linh kiện được gắn vào để tạo kết nối điện.

A flat area on a track of a printed circuit or on the edge of an integrated circuit to which wires or component leads can be attached to make an electrical connection.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Một bề mặt hoặc khu vực phẳng, thường được xây dựng để trực thăng cất hạ cánh hoặc để phóng tên lửa.

A flat-topped structure or area used for helicopter take-off and landing or for rocket-launching.

pad meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pad (Verb)

pˈæd
pˈæd
01

Thêm các khoản chi phí giả mạo hoặc không có thật vào hóa đơn, báo cáo chi tiêu để ăn gian tiền (lợi dụng để chiếm đoạt tiền).

Defraud by adding false items to (an expenses claim or bill)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bao phủ hoặc lót một vật bằng chất liệu mềm để bảo vệ, tạo hình hoặc làm cho nó thoải mái hơn.

Fill or cover (something) with a soft material in order to protect or shape it or to make it more comfortable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thêm những chi tiết không cần thiết để làm cho bài nói hoặc bài viết dài hơn; phóng đại nội dung bằng các phần thừa hoặc lan man.

Lengthen a speech or piece of writing with unnecessary material.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Đi bộ với bước đi đều, nhẹ, phát ra âm thanh nhỏ, tù (ví dụ bước chân nhẹ nhàng, dồn xuống bề mặt mềm hoặc có đệm).

Walk with steady steps making a soft dull sound.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Mặc hoặc đeo đồ bảo hộ (miếng đệm) để chơi một môn thể thao, thường dùng khi chơi cricket để bảo vệ chân và chân dưới khỏi bóng hoặc va chạm.

Put on protective pads in order to play a sport, especially cricket.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ