pad
pad (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Một vùng phẳng trên mạch in (PCB) hoặc ở mép của mạch tích hợp, nơi các dây dẫn hoặc chân linh kiện được gắn vào để tạo kết nối điện.
A flat area on a track of a printed circuit or on the edge of an integrated circuit to which wires or component leads can be attached to make an electrical connection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07
Một bề mặt hoặc khu vực phẳng, thường được xây dựng để trực thăng cất hạ cánh hoặc để phóng tên lửa.
A flat-topped structure or area used for helicopter take-off and landing or for rocket-launching.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pad (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pad | pads |
Kết hợp từ của pad (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
miếng cọ rửa scouring pad | Miếng bùi nhùi đã giúp dọn dẹp trung tâm cộng đồng vào thứ Bảy vừa qua. The scouring pad helped clean the community center last Saturday. |
tã người lớn incontinence pad | Ở trung tâm chăm sóc xã hội, nhiều người già sử dụng tã lót hàng ngày. In the social care center, many old people use an incontinence pad every day. |
miếng đệm cao su rubber pad | Học sinh sử dụng miếng đệm cao su dưới vở để viết yên tĩnh trong lớp học. The students used a rubber pad under their notebooks to write quietly in the classroom. |
nệm mút foam pad | Trung tâm cộng đồng sử dụng một miếng đệm xốp cho các lớp yoga mỗi thứ Bảy. The community center uses a foam pad for yoga classes every Saturday. |
giấy nháp scratch pad | Tôi đã sử dụng một tờ giấy nháp để ghi lại ý tưởng cho dự án. I used a scratch pad to jot down my ideas for the project. |
pad (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Mặc hoặc đeo đồ bảo hộ (miếng đệm) để chơi một môn thể thao, thường dùng khi chơi cricket để bảo vệ chân và chân dưới khỏi bóng hoặc va chạm.
Put on protective pads in order to play a sport, especially cricket.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của pad (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lang thang pad about | Cô ấy di chuyển xung quanh sự kiện từ thiện, giúp đỡ mọi nơi cần thiết. She pads about the charity event, helping wherever needed. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pad" trong tiếng Anh thường chỉ một miếng vật liệu mềm, có thể là bông hoặc xốp, dùng để che, bảo vệ hoặc tạo sự thoải mái cho các bề mặt như cơ thể hoặc đồ vật. Trong tiếng Anh Anh, "pad" có thể được hiểu là "notepad" hoặc "mouse pad", trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này tương tự nhưng có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong công nghệ, như "graphics pad". Cách phát âm của từ này trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể.
