Bản dịch của từ Soften trong tiếng Việt

Soften

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soften(Verb)

sˈɔfn̩
sˈɑfn̩
01

Làm cho bớt nghiêm trọng, bớt gay gắt hoặc dịu đi; khiến điều gì đó trở nên nhẹ nhàng hoặc dễ chịu hơn.

Make or become less severe.

使变得温和或轻松

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Loại bỏ các muối khoáng (như canxi và magiê) khỏi nước để nước mềm hơn, thường bằng phương pháp trao đổi ion hoặc lọc đặc biệt.

Remove mineral salts from (water).

去除水中的矿物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm cho (cái gì đó) trở nên mềm hơn hoặc trở nên mềm; cũng có thể dùng nghĩa bóng là làm dịu (cảm xúc, thái độ).

Make or become soft or softer.

使变软或变柔和

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Soften (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Soften

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Softened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Softened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Softens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Softening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ