Bản dịch của từ Softer trong tiếng Việt
Softer

Softer (Adjective)
Mềm hơn, có kết cấu dễ bị ấn lõm hoặc dẻo, tạo cảm giác dễ chịu khi chạm hay nhai.
Having a pleasingly yielding texture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng để so sánh mức độ “mềm” — nghĩa là mềm hơn một cái khác. Thường chỉ chất liệu, bề mặt, âm thanh hoặc tính cách nhẹ nhàng hơn.
Comparative of 'soft'.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Softer (Adverb)
Một cách mềm mại, dịu dàng, dễ chịu khi chạm, nghe hoặc hành động (không mạnh mẽ hay cứng rắn).
In a way that is pleasingly yielding or gentle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "softer" là dạng so sánh của tính từ "soft" trong tiếng Anh, có nghĩa là "mềm mại" hoặc "nhẹ nhàng". Trong ngữ cảnh, "softer" chỉ tính chất hay mức độ mềm mại hơn so với một thứ khác. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống, từ miêu tả vật chất cho đến cảm xúc. Không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, phát âm có thể thay đổi nhẹ.
Họ từ
Từ "softer" là dạng so sánh của tính từ "soft" trong tiếng Anh, có nghĩa là "mềm mại" hoặc "nhẹ nhàng". Trong ngữ cảnh, "softer" chỉ tính chất hay mức độ mềm mại hơn so với một thứ khác. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống, từ miêu tả vật chất cho đến cảm xúc. Không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, phát âm có thể thay đổi nhẹ.
