Anh - Việt

Bản dịch của từ Pleasingly trong tiếng Việt

pleasingly

Adverb

pleasingly (Adverb)

/plˈizɪŋli/
/plˈizɪŋli/
AI

Nghĩa 01 · Một cách làm cho người ta cảm thấy hài lòng, dễ chịu hoặc hấp dẫn; khiến người ta thấy vừa ý.

Một cách làm cho người ta cảm thấy hài lòng, dễ chịu hoặc hấp dẫn; khiến người ta thấy vừa ý.

In a satisfying or appealing manner.

Ví dụ
Sự kiện được tổ chức một cách dễ chịu, thu hút nhiều người tham dự và nhà tài trợ.The event was pleasingly organized, attracting many attendees and sponsors.
Cuộc thảo luận không diễn ra một cách dễ chịu; nhiều người tham gia không hài lòng.The discussion did not go pleasingly; many participants were unhappy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh