Bản dịch của từ Appealing trong tiếng Việt

Appealing

Adjective

Appealing (Adjective)

əˈpiː.lɪŋ
əˈpiː.lɪŋ
01

Có sức hấp dẫn, lôi cuốn

Attractive and attractive

Ví dụ

The appealing advertisement attracted many customers to the new restaurant.

Quảng cáo hấp dẫn thu hút nhiều khách hàng đến nhà hàng mới.

Her appealing smile made everyone feel welcome at the social event.

Nụ cười hấp dẫn của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón tại sự kiện xã hội.

02

Có kháng cáo; hấp dẫn.

Having appeal; attractive.

Ví dụ

The appealing charity event drew a large crowd.

Sự kiện từ thiện hấp dẫn đã thu hút một lượng lớn đám đông.

Her appealing smile made everyone feel welcome at the party.

Nụ cười lôi cuốn của cô khiến mọi người cảm thấy được chào đón tại bữa tiệc.

Kết hợp từ của Appealing (Adjective)

CollocationVí dụ

Very appealing

Rất hấp dẫn

The charity event was very appealing to the local community.

Sự kiện từ thiện rất hấp dẫn đối với cộng đồng địa phương.

Especially appealing

Đặc biệt hấp dẫn

Charity events are especially appealing to the community.

Các sự kiện từ thiện đặc biệt hấp dẫn đối với cộng đồng.

Fairly appealing

Khá hấp dẫn

The charity event was fairly appealing to the local community.

Sự kiện từ thiện khá hấp dẫn với cộng đồng địa phương.

Enormously appealing

Vô cùng hấp dẫn

The charity event was enormously appealing to the local community.

Sự kiện từ thiện rất hấp dẫn đối với cộng đồng địa phương.

Extremely appealing

Rất hấp dẫn

The charity event was extremely appealing to the local community.

Sự kiện từ thiện rất hấp dẫn với cộng đồng địa phương.

Mô tả từ

“appealing” thỉnh thoảng xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “có sức hấp dẫn, lôi cuốn” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 15 lần/185614 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 5 lần/15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “appealing” hiếm khi xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “appealing” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Appealing

Không có idiom phù hợp