Bản dịch của từ Appealing trong tiếng Việt

Appealing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appealing (Adjective)

əˈpiː.lɪŋ
əˈpiː.lɪŋ
01

Có sức hấp dẫn, dễ thu hút, làm cho người khác thấy thích thú hoặc muốn tiếp cận.

Attractive and attractive.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có sức hấp dẫn; dễ gây cảm tình hoặc thu hút sự chú ý vì đẹp, dễ thương hoặc thú vị.

Having appeal; attractive.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ