appealing
appealing (Adjective)
Nghĩa 01
Có sức hấp dẫn, dễ thu hút, làm cho người khác thấy thích thú hoặc muốn tiếp cận.
Attractive and attractive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có sức hấp dẫn; dễ gây cảm tình hoặc thu hút sự chú ý vì đẹp, dễ thương hoặc thú vị.
Having appeal; attractive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của appealing (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
appealing đang hấp dẫn | more appealing hấp dẫn hơn | most appealing hấp dẫn nhất |
Kết hợp từ của appealing (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hấp dẫn ngay lập tức immediately appealing | Trung tâm cộng đồng mới rất hấp dẫn ngay lập tức với các gia đình địa phương. The new community center is immediately appealing to local families. |
cực kỳ hấp dẫn extremely appealing | Tình nguyện tại các nơi trú ẩn rất thu hút nhiều người trẻ. Volunteering at shelters is extremely appealing to many young people. |
đặc biệt hấp dẫn particularly appealing | Trung tâm cộng đồng đặc biệt hấp dẫn đối với các gia đình địa phương cho các sự kiện. The community center is particularly appealing to local families for events. |
khá hấp dẫn fairly appealing | Trung tâm cộng đồng khá hấp dẫn với thanh thiếu niên địa phương cho các hoạt động. The community center is fairly appealing to local teenagers for activities. |
rất thu hút very appealing | Trung tâm cộng đồng mới rất hấp dẫn với các gia đình địa phương. The new community center is very appealing to local families. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "appealing" trong tiếng Anh có nghĩa là hấp dẫn, thu hút sự chú ý hoặc tạo cảm xúc tích cực. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết để mô tả những điều, người hoặc ý tưởng có sức hấp dẫn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "appealing" có cùng cách viết và ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm, với người Anh thường nhấn âm ở vị trí khác so với người Mỹ.