Bản dịch của từ Cushion trong tiếng Việt

Cushion

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cushion(Noun)

kˈʊʃn̩
kˈʊʃn̩
01

Một túi vải nhồi bằng vật liệu mềm (như bông, mút), dùng để kê hoặc tựa khi ngồi hoặc nằm, làm cho chỗ ngồi thoải mái hơn.

A bag of cloth stuffed with a mass of soft material, used as a comfortable support for sitting or leaning on.

一个装满柔软材料的布袋,用作坐或靠的舒适支撑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vật hoặc phần mềm đặt giữa hai bề mặt để giảm tác động, tạo đệm hoặc bảo vệ khỏi va chạm và lực tác động.

Something providing support or protection against impact.

提供支持或保护的物体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Cushion (Noun)

SingularPlural

Cushion

Cushions

Cushion(Verb)

kˈʊʃn̩
kˈʊʃn̩
01

Làm giảm bớt tác động hoặc ảnh hưởng mạnh của một va đập, cú sốc hoặc sự kiện gây tổn hại, khiến nó nhẹ nhàng hơn, ít gây hại hơn.

Soften the effect of an impact on.

缓冲冲击的效果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm giảm bớt tác động xấu hoặc cường độ của một điều gì đó; giảm nhẹ hậu quả tiêu cực.

Mitigate the adverse effects of.

减轻不良影响

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Cushion (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Cushion

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Cushioned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Cushioned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Cushions

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Cushioning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ