cushion
cushion (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Vật dùng để nâng đỡ hoặc bảo vệ khỏi tác động va chạm.
Something providing support or protection against impact.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cushion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cushion | cushions |
Kết hợp từ của cushion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gối trải scatter cushion | Chiếc gối trang trí tạo cảm giác ấm cúng cho sự kiện xã hội. The scatter cushion added a cozy touch to the social event. |
gối sofa sofa cushion | Chiếc gối sofa mềm và thoải mái. The sofa cushion is soft and comfortable. |
gối sofa couch cushion | Chiếc gối sofa được thêu với các họa tiết đầy màu sắc. The couch cushion was embroidered with colorful patterns. |
đệm ghế seat cushion | Chiếc đệm ghế trên băng ngồi đã rách. The seat cushion on the bench was torn. |
gối đầy plump cushion | Cái gối mềm trên ghế sofa mang lại sự thoải mái trong buổi tụ tập xã hội. The plump cushion on the sofa provided extra comfort during the social gathering. |
cushion (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cushion (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cushion |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cushioned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cushioned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cushions |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cushioning |