Bản dịch của từ Cushion trong tiếng Việt
Cushion

Cushion (Noun)
Vật dùng để nâng đỡ hoặc bảo vệ khỏi tác động va chạm.
Something providing support or protection against impact.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cushion (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cushion" trong tiếng Anh thường chỉ đến một vật dụng có bề mặt mềm, dùng để nâng đỡ hoặc tạo sự thoải mái khi ngồi hoặc nằm. Trong tiếng Anh Anh, "cushion" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, người Anh có thể sử dụng từ này trong các ngữ cảnh trang trí nội thất nhiều hơn. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này. Từ này cũng mang nghĩa bóng, chỉ đến sự bảo vệ hay hỗ trợ trong các tình huống khác, như "cushion the impact".
Họ từ
Từ "cushion" trong tiếng Anh thường chỉ đến một vật dụng có bề mặt mềm, dùng để nâng đỡ hoặc tạo sự thoải mái khi ngồi hoặc nằm. Trong tiếng Anh Anh, "cushion" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, người Anh có thể sử dụng từ này trong các ngữ cảnh trang trí nội thất nhiều hơn. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này. Từ này cũng mang nghĩa bóng, chỉ đến sự bảo vệ hay hỗ trợ trong các tình huống khác, như "cushion the impact".
