ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mitigate\
Làm dịu hoặc giảm bớt tình trạng khắc nghiệt
To soothe or mitigate a harsh situation.
缓和或者减轻一种严厉的状况
Làm giảm mức độ nghiêm trọng hoặc đau đớn của điều gì đó
Reduce the severity or pain.
减轻严重或痛苦的程度
Làm dịu đi mức độ nghiêm trọng hoặc cường độ của một tình huống
To downplay the severity or intensity of a situation
减轻某个情况的严重程度或强度