mitigate
mitigate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mitigate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mitigate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mitigated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mitigated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mitigates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mitigating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mitigate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "mitigare", có nghĩa là làm giảm nhẹ hoặc làm dịu bớt. Trong tiếng Anh, "mitigate" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý và môi trường, diễn tả hành động giảm thiểu tác động tiêu cực của một vấn đề nào đó. Khá tương đồng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và một số ngữ cảnh cụ thể có thể thay đổi. Trong phát âm, "mitigate" thường được phát âm là /ˈmɪtɪɡeɪt/ trong cả hai ngữ âm.