Bản dịch của từ Absorption trong tiếng Việt

Absorption

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absorption(Noun)

ˈæbsɔːpʃən
ˈæbˈzɔrpʃən
01

Sự đắm chìm hoặc tập trung hoàn toàn vào điều gì đó

Being captivated or obsessed with something

全心投入某事的状态

Ví dụ
02

Hành động tiếp thu quá trình đồng hóa các ý tưởng, kiến thức, v.v.

The process of absorbing ideas, knowledge, etc.

这一行为意味着吸收思想、知识等的全过程,类似于同化的过程。

Ví dụ
03

Quá trình một chất hấp thụ vào trong chất khác

The process by which one substance absorbs another

一种物质吸附另一种物质的过程

Ví dụ