Bản dịch của từ Assimilating trong tiếng Việt
Assimilating

Assimilating (Verb)
Tiếp nhận và hiểu một cách đầy đủ; hấp thụ thông tin, ý tưởng hoặc kiến thức để nắm bắt được ý nghĩa của chúng.
Take in and understand fully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Assimilating (Adjective)
Đang tiếp thu, đang lĩnh hội (quá trình tiếp nhận và hiểu kiến thức, thông tin hoặc ý tưởng)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "assimilating" xuất phát từ động từ "assimilate" trong tiếng Anh, mang nghĩa là tiếp thu, hòa nhập hoặc biến đổi thông tin, kiến thức hay văn hóa vào trong bản thân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "assimilating" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách thức và mức độ tiếp nhận thông tin giữa các nền văn hóa khác nhau. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học và giáo dục.
Họ từ
Từ "assimilating" xuất phát từ động từ "assimilate" trong tiếng Anh, mang nghĩa là tiếp thu, hòa nhập hoặc biến đổi thông tin, kiến thức hay văn hóa vào trong bản thân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "assimilating" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách thức và mức độ tiếp nhận thông tin giữa các nền văn hóa khác nhau. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học và giáo dục.
