Bản dịch của từ Assimilating trong tiếng Việt

Assimilating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assimilating (Verb)

əsˈɪməlˌeiɾɪŋ
əsˈɪməlˌeiɾɪŋ
01

Tiếp nhận và hiểu một cách đầy đủ; hấp thụ thông tin, ý tưởng hoặc kiến thức để nắm bắt được ý nghĩa của chúng.

Take in and understand fully.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Assimilating (Adjective)

əsˈɪməlˌeiɾɪŋ
əsˈɪməlˌeiɾɪŋ
01

Đang tiếp thu, đang lĩnh hội (quá trình tiếp nhận và hiểu kiến thức, thông tin hoặc ý tưởng)

Acquiring understanding.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ