Bản dịch của từ Assimilating trong tiếng Việt

Assimilating

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assimilating(Verb)

əsˈɪməlˌeiɾɪŋ
əsˈɪməlˌeiɾɪŋ
01

Tiếp nhận và hiểu một cách đầy đủ; hấp thụ thông tin, ý tưởng hoặc kiến thức để nắm bắt được ý nghĩa của chúng.

Take in and understand fully.

Ví dụ

Dạng động từ của Assimilating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Assimilate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Assimilated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Assimilated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Assimilates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Assimilating

Assimilating(Adjective)

əsˈɪməlˌeiɾɪŋ
əsˈɪməlˌeiɾɪŋ
01

Đang tiếp thu, đang lĩnh hội (quá trình tiếp nhận và hiểu kiến thức, thông tin hoặc ý tưởng)

Acquiring understanding.

Ví dụ
02

Có khả năng hấp thụ và tiêu hóa thức ăn (người hoặc động vật có hệ tiêu hóa khỏe để lấy dưỡng chất từ thức ăn).

Able to absorb and digest food.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ