Bản dịch của từ Digest trong tiếng Việt

Digest

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digest(Verb)

dˈaɪdʒəst
ˈdaɪdʒəst
01

Hiểu hoặc nắm bắt ý tưởng hoặc khái niệm

Grasp or understand an idea or concept

理解或掌握一个想法或概念

Ví dụ
02

Xử lý thông tin hoặc tài liệu một cách tinh thần

Processing information or documents in your mind.

在心理上处理信息或资料

Ví dụ
03

Tiêu hóa thức ăn trong dạ dày

To digest food in the stomach

在胃里进行食物的消化

Ví dụ

Digest(Noun)

dˈaɪdʒəst
ˈdaɪdʒəst
01

Quá trình phân giải thức ăn để hấp thụ chất dinh dưỡng

To digest food in the stomach

食物消化吸收营养的过程

Ví dụ
02

Một bản tóm tắt của một phần thông tin lớn hơn, thường dưới dạng ngắn gọn.

Grasp or understand an idea or concept.

一个对较大信息内容的浓缩总结,通常以简洁的形式呈现。

Ví dụ
03

Tạp chí hoặc ấn phẩm chứa các bản tóm tắt của bài báo hoặc báo cáo

Processing information or documents with a dedicated mindset

一本包含文章或报告简洁版本的出版物

Ví dụ