Bản dịch của từ Digest trong tiếng Việt
Digest
VerbNoun

Digest (Verb)
dˈaɪdʒəst
ˈdaɪdʒəst
01
Hiểu hoặc nắm bắt một ý tưởng hoặc khái niệm
To understand or grasp an idea or concept
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xử lý thông tin hoặc tài liệu trong tâm trí.
To process information or material mentally
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Digest (Noun)
dˈaɪdʒəst
ˈdaɪdʒəst
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ấn phẩm gồm các bài viết hoặc báo cáo được tóm lược
A publication containing condensed versions of articles or reports
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
