Bản dịch của từ Absorb trong tiếng Việt

Absorb

Verb

Absorb Verb

/əbˈzɔːb/
/əbˈsɔːrb/
/əbˈsɔːb/
/əbˈzɔːrb/
01

Hấp thu, hấp thụ cái gì

Absorb, absorb something

Ví dụ

Children absorb knowledge from their teachers in school.

Trẻ em tiếp thu kiến thức từ giáo viên ở trường.

The community absorbed the impact of the new social programs.

Cộng đồng tiếp thu tác động của các chương trình xã hội mới.

02

Hấp thụ hoặc hấp thụ (năng lượng, chất lỏng hoặc chất khác) bằng tác động hóa học hoặc vật lý.

Take in or soak up (energy or a liquid or other substance) by chemical or physical action.

Ví dụ

Children absorb knowledge quickly from their parents and teachers.

Trẻ em hấp thụ kiến thức nhanh chóng từ bố mẹ và giáo viên.

The community absorbed the new cultural practices during the festival.

Cộng đồng hấp thụ các thói quen văn hóa mới trong lễ hội.

03

Thu hút sự chú ý của (ai đó); quan tâm rất nhiều.

Take up the attention of (someone); interest greatly.

Ví dụ

The documentary on climate change absorbed the audience's interest.

Bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu đã hấp dẫn sự quan tâm của khán giả.

The charity event absorbed many volunteers who wanted to help.

Sự kiện từ thiện đã hấp dẫn nhiều tình nguyện viên muốn giúp đỡ.

Kết hợp từ của Absorb (Verb)

CollocationVí dụ

Be absorbed into something

Được hấp thụ vào trong cái gì đó

She was absorbed into the local community center.

Cô ấy đã bị hấp thụ vào trung tâm cộng đồng địa phương.

Mô tả từ

“absorb” thỉnh thoảng xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “hấp thu, hấp thụ cái gì” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 5 lần/183396 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 5 lần/15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “absorb” không thường xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “absorb” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Absorb

Không có idiom phù hợp