Bản dịch của từ Soak trong tiếng Việt

Soak

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soak (Verb)

sˈoʊkt
sˈoʊkt
01

Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ 'soak' (nghĩa là đã làm cho ướt sũng hoặc đã ngâm).

Simple past and past participle of soak.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ