Bản dịch của từ Soak trong tiếng Việt
Soak

Soak (Verb)
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ 'soak' (nghĩa là đã làm cho ướt sũng hoặc đã ngâm).
Simple past and past participle of soak.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "soak" có nghĩa là làm ướt hoặc ngâm một vật trong nước hoặc chất lỏng khác để thấm hút. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng dưới dạng động từ và danh từ. Đối với tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách phát âm không có sự khác biệt rõ rệt; tuy nhiên, cách viết và ngữ cảnh có thể thay đổi, với "soak" thường được sử dụng để chỉ hành động ngâm đồ vật hoặc vào một hoạt động giải trí, như "soaking up the sun".
Họ từ
Từ "soak" có nghĩa là làm ướt hoặc ngâm một vật trong nước hoặc chất lỏng khác để thấm hút. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng dưới dạng động từ và danh từ. Đối với tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách phát âm không có sự khác biệt rõ rệt; tuy nhiên, cách viết và ngữ cảnh có thể thay đổi, với "soak" thường được sử dụng để chỉ hành động ngâm đồ vật hoặc vào một hoạt động giải trí, như "soaking up the sun".
