Anh - Việt

Bản dịch của từ Absorbing trong tiếng Việt

absorbing

Adjective

absorbing (Adjective)

/əbˈzɔr.bɪŋ/
/əbˈzɔr.bɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Hấp dẫn, cuốn hút khiến ai đó chú ý và không muốn rời mắt; gây hứng thú kéo dài sự quan tâm của người nghe/độc giả.

Hấp dẫn, cuốn hút khiến ai đó chú ý và không muốn rời mắt; gây hứng thú kéo dài sự quan tâm của người nghe/độc giả.

Engrossing that sustains someones interest.

Ví dụ
Bộ phim tài liệu hấp dẫn đã thu hút khán giả suốt giờ đồng hồ.The absorbing documentary captivated the audience for hours.
Cô ấy thấy cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đến mức đọc lại hai lần.She found the absorbing novel so interesting that she read it twice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trong thống kê (và lý thuyết xác suất), “absorbing” mô tả trạng thái (state) mà khi quá trình tới đó thì sẽ không thể rời đi nữa — tức là "hút" mọi tiến trình vào và giữ lại. Nói cách khác, một trạng thái hấp thụ là trạng thái không thể thoát.

Trong thống kê (và lý thuyết xác suất), “absorbing” mô tả trạng thái (state) mà khi quá trình tới đó thì sẽ không thể rời đi nữa — tức là "hút" mọi tiến trình vào và giữ lại. Nói cách khác, một trạng thái hấp thụ là trạng thái không thể thoát.

statistics of a state Allowing a process to enter it but not to leave it.

Ví dụ
Dữ liệu hấp dẫn cho thấy tỷ lệ thất nghiệp tăng.The absorbing data showed a rise in unemployment rates.
Cô ấy thấy báo cáo hấp dẫn về xu hướng trên mạng xã hội.She found the absorbing report on social media trends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh