Bản dịch của từ Absorbing trong tiếng Việt

Absorbing

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absorbing(Adjective)

əbˈzɔr.bɪŋ
əbˈzɔr.bɪŋ
01

Hấp dẫn, cuốn hút khiến ai đó chú ý và không muốn rời mắt; gây hứng thú kéo dài sự quan tâm của người nghe/độc giả.

Engrossing that sustains someones interest.

吸引人的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong thống kê (và lý thuyết xác suất), “absorbing” mô tả trạng thái (state) mà khi quá trình tới đó thì sẽ không thể rời đi nữa — tức là "hút" mọi tiến trình vào và giữ lại. Nói cách khác, một trạng thái hấp thụ là trạng thái không thể thoát.

Statistics of a state Allowing a process to enter it but not to leave it.

吸收状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Absorbing(Verb)

əbˈzɔr.bɪŋ
əbˈzɔr.bɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'absorb' — chỉ hành động đang tiếp nhận, hút hoặc hấp thụ cái gì (ví dụ: hút nước, hấp thụ kiến thức, tiếp thu thông tin).

Present participle and gerund of absorb.

吸收

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Absorbing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Absorb

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Absorbed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Absorbed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Absorbs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Absorbing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ