Bản dịch của từ Absorbing trong tiếng Việt

Absorbing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absorbing (Adjective)

əbˈzɔr.bɪŋ
əbˈzɔr.bɪŋ
01

Hấp dẫn, cuốn hút khiến ai đó chú ý và không muốn rời mắt; gây hứng thú kéo dài sự quan tâm của người nghe/độc giả.

Engrossing that sustains someones interest.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong thống kê (và lý thuyết xác suất), “absorbing” mô tả trạng thái (state) mà khi quá trình tới đó thì sẽ không thể rời đi nữa — tức là "hút" mọi tiến trình vào và giữ lại. Nói cách khác, một trạng thái hấp thụ là trạng thái không thể thoát.

Statistics of a state Allowing a process to enter it but not to leave it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ