engrossing
Adjective
engrossing (Adjective)
/ɛngɹˈoʊsɪŋ/
/ɪngɹˈoʊsɪŋ/
AI
Ví dụ
Bộ phim tài liệu hấp dẫn đã thu hút khán giả bằng cách kể chuyện mạnh mẽ của mình.The engrossing documentary captivated the audience with its powerful storytelling.
Cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đã khiến độc giả thức trắng cả đêm, háo hức biết kết thúc.The engrossing novel kept readers up all night, eager to know the ending.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “engrossing” là tính từ tiếng Anh có nghĩa là "hấp dẫn" hoặc "cuốn hút đến mức khiến người ta không thể rời mắt" từ một hoạt động hoặc tác phẩm nào đó. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm tương tự /ɪnˈɡrəʊsɪŋ/. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn cảnh, "engrossing" thường được sử dụng để mô tả sách, phim hoặc các loại hình nghệ thuật khác mà người xem hoặc người đọc bị cuốn hút sâu sắc.