kneeling
VerbAdjective
kneeling (Verb)
/nˈiːlɪŋ/
/ˈniɫɪŋ/
AI
Ví dụ
Trong buổi lễ cộng đồng, Maria đang quỳ để tôn vinh các tình nguyện viên địa phương.During the community ceremony, Maria is kneeling to honor local volunteers.
Tại cuộc tranh luận công khai, Daniel không quỳ trước các nhà lãnh đạo chính trị.At the public debate, Daniel is not kneeling before political leaders.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kneeling (Adjective)
/nˈiːlɪŋ/
/ˈniɫɪŋ/
AI
Ví dụ
Tại cuộc họp cộng đồng của Maya, một tình nguyện viên đang quỳ giúp người cao tuổi.At Maya's community meeting, a kneeling volunteer helped elderly neighbors.
Tom không thoải mái với một người biểu tình đang quỳ bên ngoài tòa thị chính.Tom was not comfortable with a kneeling protester outside City Hall.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "kneeling" (quỳ gối) chỉ hành động cúi thấp cơ thể, thường là để tôn kính, cầu nguyện hoặc thể hiện sự vâng phục. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ đối với từ này. Tuy nhiên, trong giao tiếp, tại một số vùng của Mỹ, từ này có thể mang sắc thái biểu cảm hơn, khi được dùng trong ngữ cảnh chỉ sự xin lỗi hoặc cầu khẩn. Thời gian sử dụng từ này có thể phản ánh nhiều giá trị văn hóa trong các tình huống xã hội khác nhau.