Bản dịch của từ Shock trong tiếng Việt
Shock

Shock (Noun)
Một sự kiện hoặc trải nghiệm bất ngờ, gây xúc động mạnh hoặc làm ai đó khó chịu, bàng hoàng (ví dụ: nhận tin xấu, thấy điều không ngờ tới).
A sudden upsetting or surprising event or experience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình trạng y tế cấp tính do tụt huyết áp, thường xảy ra sau mất máu, bỏng nặng, phản ứng dị ứng, hoặc căng thẳng tinh thần đột ngột; người bệnh da lạnh tái, thở không đều, mạch nhanh và đồng tử giãn.
An acute medical condition associated with a fall in blood pressure caused by such events as loss of blood severe burns allergic reaction or sudden emotional stress and marked by cold pallid skin irregular breathing rapid pulse and dilated pupils.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shock (Verb)
Gây cho ai bị sốc về mặt cơ thể (ví dụ do chấn thương nặng, mất máu) hoặc làm cho ai bị giật điện do tiếp xúc với dòng điện.
Affect with physiological shock or with an electric shock.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shock" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ trạng thái tinh thần bị bất ngờ hoặc tổn thương do một sự kiện hoặc thông tin đột ngột, có thể liên quan đến cảm xúc hoặc cơ thể. Trong tiếng Anh Anh, "shock" thường được dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ tình trạng sốc, trong khi tiếng Anh Mỹ thì có thể nhấn mạnh hơn vào sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc. Phiên âm của từ này trong hai biến thể rõ ràng giống nhau, nhưng ngữ điệu và cách sử dụng trong các tình huống có thể khác biệt.
Họ từ
Từ "shock" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ trạng thái tinh thần bị bất ngờ hoặc tổn thương do một sự kiện hoặc thông tin đột ngột, có thể liên quan đến cảm xúc hoặc cơ thể. Trong tiếng Anh Anh, "shock" thường được dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ tình trạng sốc, trong khi tiếng Anh Mỹ thì có thể nhấn mạnh hơn vào sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc. Phiên âm của từ này trong hai biến thể rõ ràng giống nhau, nhưng ngữ điệu và cách sử dụng trong các tình huống có thể khác biệt.
